extrajudiciairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Luật học, Pháp lý):
- Ngoài tòa án, không thông qua thủ tục tư pháp: Chỉ một hành động, quyết định hoặc giải pháp được thực hiện mà không có sự can thiệp, xét xử hoặc phê chuẩn chính thức của tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le conflit a été résolu extrajudiciairement par un médiateur. (Xung đột đã được giải quyết ngoài tòa bởi một người hòa giải.)
- Un règlement extrajudiciaire peut éviter des procédures longues et coûteuses. (Một thỏa thuận ngoài tòa có thể tránh được những thủ tục tố tụng dài và tốn kém.)
- Les parties ont choisi de négocier extrajudiciairement. (Các bên đã chọn đàm phán không thông qua tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "règlement extrajudiciaire": thỏa thuận/giải quyết ngoài tòa. Đây là một thuật ngữ pháp lý phổ biến.
- Ils ont opté pour un règlement extrajudiciaire du litige. (Họ đã chọn giải pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa.)
- "voie extrajudiciaire": con đường/phương thức ngoài tòa.
- Avant de porter l'affaire devant le tribunal, explorez les voies extrajudiciaires. (Trước khi đưa vụ việc ra tòa, hãy xem xét các phương thức giải quyết ngoài tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrajudiciaire (tính từ): thuộc về hoặc diễn ra ngoài tòa án.
- une procédure extrajudiciaire (một thủ tục ngoài tòa)
- Judiciairement (phó từ): thông qua tòa án, bằng con đường tư pháp. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
- L'affaire a été tranchée judiciairement. (Vụ việc đã được phân xử thông qua tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- À l'amiable: một cách hòa giải, thân thiện (thường dùng trong giải quyết tranh chấp mà không cần tòa án).
- Par voie de conciliation/médiation: thông qua con đường hòa giải/trung gian.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc học thuật.
- Nó thường đi kèm với các động từ như (giải quyết), (giải quyết), (đàm phán), (xử lý).
phó từ
- (luật học, pháp lý) ngoài tòa