extrajudicial
/'ekstrədʤu:'diʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài pháp lý, ngoài tư pháp: Chỉ những hành động, quyết định, hoặc thủ tục được thực hiện bên ngoài hệ thống tòa án chính thức hoặc không tuân theo các quy trình pháp luật thông thường.
- Không (thuộc vấn đề) đưa ra tòa: Mô tả việc giải quyết một vấn đề mà không thông qua xét xử tại tòa án.
- Không làm ở trước (lời khai): Chỉ những lời khai hoặc tuyên bố được đưa ra bên ngoài phiên tòa chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The human rights group condemned the extrajudicial killings. (Tổ chức nhân quyền lên án các vụ hành quyết ngoài pháp lý.)
- They reached an extrajudicial settlement to avoid a lengthy court case. (Họ đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa án để tránh một vụ kiện kéo dài.)
- The confession was obtained through extrajudicial means. (Lời thú nhận đã được lấy bằng các biện pháp ngoài pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extrajudicial execution": hành quyết ngoài pháp lý (việc giết người bởi các cơ quan nhà nước mà không có quyết định của tòa án).
- The UN report documented cases of extrajudicial execution. (Báo cáo của Liên Hợp Quốc ghi nhận các trường hợp hành quyết ngoài pháp lý.)
"extrajudicial punishment": hình phạt ngoài pháp lý (hình phạt được áp dụng mà không qua xét xử tư pháp).
- The regime was accused of using extrajudicial punishment against dissidents. (Chế độ bị cáo buộc sử dụng hình phạt ngoài pháp lý đối với những người bất đồng chính kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrajudicially (phó từ): một cách ngoài pháp lý.
- The matter was resolved extrajudicially. (Vấn đề đã được giải quyết một cách ngoài pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Non-judicial: không thuộc về tư pháp.
- Out-of-court: ngoài tòa án (thường dùng cho thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
- Judicial: thuộc về tư pháp, thuộc tòa án.
- Legal: hợp pháp, thuộc pháp luật.
tính từ
- không (thuộc vấn đề) đưa ra toà; không làm ở trước (lời khai)
- ngoài pháp lý