extralinguistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến những yếu tố nằm ngoài ngôn ngữ hoặc ngôn ngữ học: "extralinguistic" mô tả những khía cạnh không thuộc về hệ thống ngôn ngữ (như ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng) mà ảnh hưởng đến giao tiếp và ý nghĩa. Các yếu tố này có thể bao gồm bối cảnh văn hóa, tình huống, cử chỉ, nét mặt, kiến thức chung hoặc thế giới quan của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Understanding a joke often requires extralinguistic knowledge about the culture. (Việc hiểu một trò đùa thường đòi hỏi kiến thức ngoài ngôn ngữ về văn hóa.)
- The study examines both linguistic and extralinguistic factors that influence language acquisition. (Nghiên cứu xem xét cả các yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngôn ngữ.)
- Her gesture was an extralinguistic signal that she wanted to leave. (Cử chỉ của cô ấy là một tín hiệu ngoài lời nói cho thấy cô ấy muốn rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ dụng học (Pragmatics): Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa ý nghĩa từ vựng-ngữ pháp (linguistic meaning) và ý nghĩa được suy ra từ ngữ cảnh (pragmatic meaning).
- The speaker's intention is often an extralinguistic element crucial for interpretation. (Ý định của người nói thường là một yếu tố ngoài ngôn ngữ quan trọng cho việc diễn giải.)
- Trong phân tích diễn ngôn: Dùng để chỉ các điều kiện xã hội, lịch sử hoặc tâm lý bên ngoài văn bản.
- The analysis considers the extralinguistic context of the political speech. (Phân tích xem xét ngữ cảnh ngoài văn bản của bài phát biểu chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Extralinguistically (trạng từ): một cách ngoài ngôn ngữ.
- The message was conveyed extralinguistically through a series of images. (Thông điệp được truyền tải một cách phi ngôn ngữ thông qua một chuỗi hình ảnh.)
- Paralinguistic (tính từ): thuộc về các yếu tố đi kèm lời nói như ngữ điệu, âm lượng, tốc độ, nhưng không phải là từ ngữ.
- Paralinguistic features like tone of voice are sometimes considered a subset of extralinguistic features. (Các đặc điểm paralinguistic như ngữ điệu đôi khi được coi là một tập hợp con của các đặc điểm extralinguistic.)
Từ đồng nghĩa
- Non-linguistic: phi ngôn ngữ (nhấn mạnh vào việc không thuộc về ngôn ngữ).
- Contextual: thuộc về ngữ cảnh (nhấn mạnh vào bối cảnh tình huống).
- Extraverbal: ngoài lời nói (thường chỉ cử chỉ, hành động).
Từ trái nghĩa
- Linguistic: thuộc về ngôn ngữ học, thuộc về ngôn ngữ.
- Verbal: bằng lời nói, thuộc về từ ngữ.
Adjective
- ngoài lĩnh vực ngôn ngữ học