extraordinairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lạ lùng, khác thường, kỳ dị: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra theo cách không bình thường, gây ngạc nhiên hoặc kỳ quặc.
- Một cách bất thường: Chỉ việc xảy ra ngoài quy luật, lệ thông thường hoặc ngoài dự kiến.
- Rất, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, đặc biệt của một tính chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il était vêtu extraordinairement. (Anh ấy ăn mặc một cách kỳ dị.)
- Ce courrier a été expédié extraordinairement. (Bức thư này đã được gửi đi một cách bất thường.)
- Elle est extraordinairement riche. (Bà ấy giàu có vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler extraordinairement vite": Nói nhanh một cách khác thường.
- Le conférencier parlait extraordinairement vite. (Diễn giả nói nhanh một cách khác thường.)
"Se comporter extraordinairement bien": Cư xử tốt một cách đặc biệt.
- L'enfant s'est comporté extraordinairement bien aujourd'hui. (Đứa trẻ hôm nay đã cư xử tốt một cách đặc biệt.)
Biến thể và từ liên quan
Extraordinaire (tính từ): phi thường, khác thường, đặc biệt.
- un talent extraordinaire (một tài năng phi thường)
Extra (tính từ/thông tục): thêm, bổ sung; rất tốt.
- du travail extra (công việc rất tốt)
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: một cách kỳ lạ.
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, một cách đặc biệt.
- Incroyablement: một cách khó tin, vô cùng.
Từ trái nghĩa
- Normalement: một cách bình thường.
- Ordinairement: một cách thông thường.
- Communément: một cách phổ biến, thông thường.
phó từ
- lạ lùng, khác thường, kỳ dị
- Vêtu extraordinairementăn mặc kỳ dị
- bất thường
- Courrier expédié extraordinairementchuyến thư gửi đi bất thường
- rất, vô cùng
- Extraordinairement richegiàu vô cùng