extraordinairement

Học thuật
Thân thiện
extraordinairement

Il porte un costume extraordinairement coloré.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạ lùng, khác thường, kỳ dị: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm diễn ra theo cách không bình thường, gây ngạc nhiên hoặc kỳ quặc.
    • Một cách bất thường: Chỉ việc xảy ra ngoài quy luật, lệ thông thường hoặc ngoài dự kiến.
    • Rất, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, đặc biệt của một tính chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il était vêtu extraordinairement. (Anh ấy ăn mặc một cách kỳ dị.)
    • Ce courrier a été expédié extraordinairement. (Bức thư này đã được gửi đi một cách bất thường.)
    • Elle est extraordinairement riche. ( ấy giàu có vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler extraordinairement vite": Nói nhanh một cách khác thường.

    • Le conférencier parlait extraordinairement vite. (Diễn giả nói nhanh một cách khác thường.)
  • "Se comporter extraordinairement bien": Cư xử tốt một cách đặc biệt.

    • L'enfant s'est comporté extraordinairement bien aujourd'hui. (Đứa trẻ hôm nay đã cư xử tốt một cách đặc biệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Extraordinaire (tính từ): phi thường, khác thường, đặc biệt.

    • un talent extraordinaire (một tài năng phi thường)
  • Extra (tính từ/thông tục): thêm, bổ sung; rất tốt.

    • du travail extra (công việc rất tốt)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, một cách đặc biệt.
  • Incroyablement: một cách khó tin, vô cùng.
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Ordinairement: một cách thông thường.
  • Communément: một cách phổ biến, thông thường.
extraordinairement

Il porte un costume extraordinairement coloré.

phó từ
  1. lạ lùng, khác thường, kỳ dị
    • Vêtu extraordinairement
      ăn mặc kỳ dị
  2. bất thường
    • Courrier expédié extraordinairement
      chuyến thư gửi đi bất thường
  3. rất, vô cùng
    • Extraordinairement riche
      giàu vô cùng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "extraordinairement"