extraordinaries

/iks'trɔ:dnriz/
Học thuật
Thân thiện
extraordinaries

The general reviewed the extraordinaries for the upcoming campaign.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Phần cấp thêm (cho quân đội): "Extraordinaries" một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ khoản tiền, lương thực hoặc vật được cấp bổ sung ngoài định mức thông thường cho quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The general requested extraordinaries to supply his troops during the prolonged siege. (Vị tướng đã yêu cầu phần cấp thêm để tiếp tế cho quân đội của ông trong suốt cuộc vây hãm kéo dài.)
    • The king approved the extraordinaries for the navy's winter campaign. (Nhà vua đã phê chuẩn phần cấp thêm cho chiến dịch mùa đông của hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant extraordinaries": phê chuẩn/phê duyệt phần cấp thêm.

    • Parliament was reluctant to grant extraordinaries for the foreign expedition. (Nghị viện miễn cưỡng phê duyệt phần cấp thêm cho cuộc viễn chinh nước ngoài.)
  • "to account for the extraordinaries": giải trình/kê khai phần cấp thêm.

    • The quartermaster had to account for all the extraordinaries spent last quarter. (Viên quản lý hậu cần phải giải trình toàn bộ phần cấp thêm đã chi tiêu trong quý trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinary (adj): phi thường, khác thường, đặc biệt.

    • She showed extraordinary courage. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường.)
  • Extraordinarily (adv): một cách phi thường, cực kỳ.

    • The task was extraordinarily difficult. (Nhiệm vụ đó khó khăn một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary allowances: khoản phụ cấp bổ sung.
  • Additional provisions: nguồn tiếp tế bổ sung.
Lưu ý
  • Từ "extraordinaries" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu cổ nói về quân sự, tài chính.
  • Nghĩa hiện đại phổ biến nhất liên quan đến từ gốc này tính từ "extraordinary" (phi thường).
extraordinaries

The general reviewed the extraordinaries for the upcoming campaign.

danh từ số nhiều
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) phần cấp thêm (cho quân đội)