extraparochial
/'ekstrəpə'roukjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài phạm vi xứ đạo: Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực, đất đai, hoặc tài sản không thuộc quyền quản lý của một giáo xứ (xứ đạo) cụ thể nào trong hệ thống giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medieval hospital held extraparochial status, meaning it was independent of local parish control. (Bệnh viện thời trung cổ có địa vị ngoài phạm vi xứ đạo, có nghĩa là nó độc lập với sự quản lý của giáo xứ địa phương.)
- This piece of land was historically extraparochial, so it did not pay tithes to any parish church. (Mảnh đất này trong lịch sử là ngoài phạm vi xứ đạo, vì vậy nó không phải nộp thuế thập phân cho bất kỳ nhà thờ giáo xứ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extraparochial place": địa điểm ngoài phạm vi xứ đạo.
- In old English law, an extraparochial place had its own unique legal and administrative status. (Trong luật pháp Anh cổ, một địa điểm ngoài phạm vi xứ đạo có địa vị pháp lý và hành chính độc đáo riêng của nó.)
"extraparochial district": khu vực ngoài phạm vi xứ đạo.
- The castle grounds formed an extraparochial district, separate from the surrounding villages. (Khuôn viên lâu đài tạo thành một khu vực ngoài phạm vi xứ đạo, tách biệt với các làng mạc xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Parochial (adj): (thuộc về) giáo xứ, xứ đạo; (nghĩa rộng) có tầm nhìn hẹp, địa phương.
- Extraparochiality (n): tình trạng hoặc đặc tính ngoài phạm vi xứ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Non-parochial: không thuộc giáo xứ.
- Exempt from parish jurisdiction: được miễn trừ khỏi thẩm quyền của giáo xứ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc tôn giáo của Anh để mô tả các khu vực (như đất đai của tu viện, lâu đài, hoặc bệnh viện) không thuộc về bất kỳ giáo xứ dân sự hay giáo hội nào, và do đó không chịu các nghĩa vụ hoặc quyền lợi thông thường của giáo xứ (như nộp thuế thập phân hoặc nhận các dịch vụ mục vụ).
tính từ
- (tôn giáo) ngoài phạm vi xứ đạo