extrasystole
/'ekstrə'sistəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Ngoại tâm thu: Một nhịp tim bất thường, xảy ra sớm hơn so với nhịp tim dự kiến tiếp theo trong chu kỳ bình thường. Đây là một dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, trong đó tâm thất hoặc tâm nhĩ co bóp sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Holter monitor recorded several extrasystoles during the 24-hour period. (Máy theo dõi Holter ghi nhận được một vài nhịp ngoại tâm thu trong khoảng thời gian 24 giờ.)
- Occasional extrasystoles are common and often not a cause for concern. (Các nhịp ngoại tâm thu thỉnh thoảng xảy ra là phổ biến và thường không phải là nguyên nhân đáng lo ngại.)
- The patient described the sensation of an extrasystole as a "skipped beat" or a "flip-flop" in the chest. (Bệnh nhân mô tả cảm giác của một nhịp ngoại tâm thu như một "nhịp tim bị bỏ qua" hoặc "hẫng hụt" trong lồng ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ventricular extrasystole" (VES) / "Premature ventricular contraction" (PVC): Ngoại tâm thu thất. Đây là loại phổ biến nhất, xuất phát từ tâm thất.
- Frequent ventricular extrasystoles may require further cardiac investigation. (Ngoại tâm thu thất thường xuyên có thể cần được điều tra tim mạch sâu hơn.)
"Atrial extrasystole" / "Premature atrial contraction" (PAC): Ngoại tâm thu nhĩ. Loại này xuất phát từ tâm nhĩ.
- Atrial extrasystoles are often felt as a palpitation. (Ngoại tâm thu nhĩ thường được cảm nhận như một cơn đánh trống ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrasystolic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ngoại tâm thu.
- The ECG showed an extrasystolic beat. (Điện tâm đồ cho thấy một nhịp ngoại tâm thu.)
Từ đồng nghĩa
- Premature beat: Nhịp tim sớm. (Thuật ngữ chung hơn).
- Ectopic beat: Ngoại tâm thu. (Nhấn mạnh vào việc nhịp tim xuất phát từ một vị trí bất thường trong tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này)
danh từ
- (y học) ngoại tâm thu