extraterritoriality

/'ekstrə,teritɔ:ri'æliti/ Cách viết khác : (exterritoriality) /'eks,teritɔ:ri'æliti/
Học thuật
Thân thiện
extraterritoriality

A diplomat enjoys extraterritoriality while working abroad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngoại giao) Đặc quyền ngoại giao: Quy chế pháp miễn trừ cho một cá nhân hoặc tài sản khỏi luật pháp của quốc gia sở tại, thường dành cho nhà ngoại giao, cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh thổ của một quốc gianước ngoài. Quy chế này cho phép họ chỉ chịu sự điều chỉnh của luật pháp nước mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The embassy enjoys extraterritoriality, meaning local police cannot enter without permission. (Tòa đại sứ được hưởng đặc quyền ngoại giao, có nghĩa cảnh sát địa phương không thể vào không được phép.)
    • Extraterritoriality is a key principle in international diplomatic relations. (Đặc quyền ngoại giao một nguyên tắc quan trọng trong quan hệ ngoại giao quốc tế.)
    • The concept of extraterritoriality protects diplomats from being prosecuted under the host country's laws. (Khái niệm đặc quyền ngoại giao bảo vệ các nhà ngoại giao khỏi việc bị truy tố theo luật pháp của nước sở tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of extraterritoriality": Nguyên tắc đặc quyền ngoại giao.

    • The treaty was based on the principle of extraterritoriality. (Hiệp ước được xây dựng dựa trên nguyên tắc đặc quyền ngoại giao.)
  • "Extraterritoriality of diplomatic premises": Đặc quyền ngoại giao của cơ sở ngoại giao.

    • The attack violated the extraterritoriality of diplomatic premises. (Vụ tấn công đã vi phạm đặc quyền ngoại giao của cơ sở ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Exterritoriality (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "extraterritoriality".
  • Extraterritorial (adj): (Thuộc về) ngoài lãnh thổ, đặc quyền ngoại giao.
    • Diplomats have extraterritorial status. (Các nhà ngoại giao quy chế ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic immunity: Quyền miễn trừ ngoại giao (thường dùng cho cá nhân).
  • Exterritoriality: Đặc quyền ngoại giao (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

extraterritoriality

A diplomat enjoys extraterritoriality while working abroad.

danh từ
  1. (ngoại giao) đặc quyền ngoại giao