extravaguer

Học thuật
Thân thiện
extravaguer

Il a commencé à extravaguer lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm điều ngông cuồng; nói lố lăng: Hành động hoặc lời nói quá đáng, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường, thể hiện sự thiếu kiềm chế hoặc thiếu thận trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a encore extravagé lors du dîner. (Anh ta lại nói lố lăng trong bữa tối.)
    • Ses dépenses extravaguaient au point de l'inquiéter. (Việc chi tiêu ngông cuồng của anh ta đã đến mức khiến anh ta lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extravaguer dans ses propos": nói năng quá đáng, phóng đại trong lời nói.
    • Le politicien a tendance à extravaguer dans ses promesses. (Vị chính trị gia xu hướng nói quá lên trong những lời hứa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagance (danh từ giống cái): sự ngông cuồng, sự phung phí, sự quá đáng.

    • Ses extravagances ont ruiné sa famille. (Những hành vi ngông cuồng của anh ta đã làm khánh kiệt gia đình.)
  • Extravagant, extravagante (tính từ): ngông cuồng, lố lăng, phung phí.

    • Elle porte des chapeaux extravagants. ( ấy đội những chiếc lố lăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déraisonner: nói hoặc hành động một cách lý, mấttrí.
  • Exagérer: phóng đại, cường điệu.
  • Dépenser sans compter: tiêu xài hoang phí, không tính toán.
Lưu ý
  • Từ extravaguer ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Các dạng tính từ (extravagant) danh từ (extravagance) phổ biến hơn.
  • Nghĩa gốc liên quan đến việc "đi lang thang bên ngoài" (từ Latin ), từ đó phát triển thành nghĩa "vượt ra ngoài giới hạn" trong hành vi lời nói.
extravaguer

Il a commencé à extravaguer lors de la réunion.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm điều ngông cuồng; nói lố lăng