extravasion
Học thuậtThân thiện
Une patiente subit une extravasion de produit de contraste lors d'un scanner.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tràn ra, sự thoát mạch: Trong y học, "extravasion" (cũng viết là extravasation) chỉ hiện tượng chất lỏng (như máu, huyết thanh, hoặc thuốc tiêm) thoát ra khỏi mạch máu hoặc ống dẫn và lan vào các mô xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'extravasion de produit de contraste peut causer une nécrose tissulaire. (Sự tràn ra của thuốc cản quang có thể gây hoại tử mô.)
- L'infirmière surveille le site d'injection pour détecter tout signe d'extravasion. (Y tá theo dõi vị trí tiêm để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của sự thoát mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên môn để mô tả một biến chứng không mong muốn khi truyền dịch hoặc tiêm thuốc.
Biến thể và từ gần giống
- Extravasation (n): Đây là cách viết phổ biến hơn và hoàn toàn đồng nghĩa với "extravasion". Cả hai đều là danh từ giống cái.
- L'extravasation est un risque connu lors de la chimiothérapie intraveineuse. (Sự thoát mạch là một rủi ro đã biết khi hóa trị liệu qua đường tĩnh mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Épanchement (n): Sự tràn ra, sự đổ ra (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ y học).
- Fuite (n): Sự rò rỉ, sự thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Une patiente subit une extravasion de produit de contraste lors d'un scanner.
danh từ giống cái
- như extravasation