extremum

Học thuật
Thân thiện
extremum

Un étudiant identifie l'extremum sur une courbe parabolique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cực trị: Trong toán học, đâygiá trị lớn nhất (cực đại) hoặc nhỏ nhất (cực tiểu) một hàm số có thể đạt được tại một điểm trong miền xác định của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour trouver l'extremum de cette fonction, il faut calculer sa dérivée. (Để tìm cực trị của hàm số này, cần phải tính đạo hàm của .)
    • Le point marqué sur le graphique représente un extremum local. (Điểm được đánh dấu trên đồ thị biểu thị một cực trị địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extremum absolu" hoặc "extremum global": cực trị toàn cục (giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của hàm trên toàn bộ miền xác định).

    • La recherche d'un extremum absolu est souvent plus complexe. (Việc tìm kiếm một cực trị toàn cục thường phức tạp hơn.)
  • "extremum local" hoặc "extremum relatif": cực trị địa phương (giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của hàm trong một lân cận nhỏ của điểm đó).

    • Un extremum local n'est pas nécessairement un extremum global. (Một cực trị địa phương không nhất thiết phảimột cực trị toàn cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Extrême (adj): cực đoan, tột cùng.

    • Les températures extrêmes sont enregistrées dans le désert. (Nhiệt độ cực đoan được ghi nhậnsa mạc.)
  • Extrémité (n): đầu mút, điểm tận cùng.

    • Il se tenait à l'extrémité du quai. (Anh ấy đứngđầu mút của bến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximum (n): giá trị cực đại (một loại cực trị).
  • Minimum (n): giá trị cực tiểu (một loại cực trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

extremum

Un étudiant identifie l'extremum sur une courbe parabolique.

danh từ giống đực
  1. (toán học) cực trị