extrinsical
/eks'trinsik/ Cách viết khác : (extrinsical) /eks'trinsikəl/
Học thuậtThân thiện
An extrinsical reward, like a shiny gold star, can motivate a child to complete their chores.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm ở ngoài, thuộc về bên ngoài: "extrinsical" mô tả cái gì đó có nguồn gốc, vị trí hoặc thuộc tính từ bên ngoài một vật, hệ thống hoặc bản chất cốt lõi.
- Ngoại lai, từ bên ngoài tác động vào: Chỉ những yếu tố, ảnh hưởng hoặc động lực không xuất phát từ bên trong mà được áp đặt hoặc đến từ môi trường bên ngoài.
- Không bản chất, không cố hữu: Mô tả những đặc điểm không thuộc về bản chất thiết yếu, cốt lõi của một sự vật, mà là thứ phụ, có thể tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The value of the gem was extrinsical, based on market trends rather than its inherent beauty. (Giá trị của viên ngọc là ngoại lai, dựa trên xu hướng thị trường hơn là vẻ đẹp vốn có của nó.)
- Her motivation to help was purely extrinsical; she expected a reward. (Động lực giúp đỡ của cô ấy hoàn toàn là từ bên ngoài; cô ấy mong đợi một phần thưởng.)
- These rules are extrinsical to the core philosophy of our club. (Những quy tắc này không thuộc về bản chất cốt lõi của câu lạc bộ chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"extrinsical factors": các yếu tố bên ngoài.
- The success of the project depended on many extrinsical factors like weather and funding. (Thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài như thời tiết và kinh phí.)
"extrinsical motivation": động lực ngoại sinh.
- Grades and prizes are forms of extrinsical motivation for students. (Điểm số và giải thưởng là các dạng động lực ngoại sinh đối với học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Extrinsic (adj): (từ phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "extrinsical" - thuộc bên ngoài, ngoại lai.
- The extrinsic pressure from society can be overwhelming. (Áp lực ngoại lai từ xã hội có thể rất lớn.)
Extrinsically (adv): một cách ngoại lai, từ bên ngoài.
- The material is valued extrinsically for its rarity. (Vật liệu được định giá một cách ngoại lai vì sự quý hiếm của nó.)
Từ đồng nghĩa
- External: bên ngoài.
- Exogenous: có nguồn gốc ngoại sinh.
- Nonessential: không thiết yếu.
Từ trái nghĩa
- Intrinsic: nội tại, thuộc về bản chất bên trong.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Essential: thiết yếu, cốt lõi.
An extrinsical reward, like a shiny gold star, can motivate a child to complete their chores.
tính từ
- nằm ở ngoài, ngoài
- tác động từ ngoài vào, ngoại lai
- không (phải) bản chất, không cố hữu