extropic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến thuyết ngoại sinh (extropy): Một khái niệm triết học và tương lai học dự đoán rằng trí thông minh và công nghệ của loài người sẽ giúp mở rộng cuộc sống, trật tự và sự phát triển ra khắp vũ trụ, đối lập với xu hướng đi đến hỗn loạn (entropy).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The speaker presented an extropic vision of humanity's future among the stars. (Diễn giả đã trình bày một tầm nhìn ngoại sinh về tương lai của nhân loại giữa các vì sao.)
- His philosophy is fundamentally extropic, focusing on perpetual growth and expansion. (Triết lý của anh ấy về cơ bản là ngoại sinh, tập trung vào sự tăng trưởng và mở rộng vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "extropic principle": nguyên lý ngoại sinh.
- Some futurists believe in an extropic principle that guides technological evolution. (Một số nhà tương lai học tin vào một nguyên lý ngoại sinh dẫn dắt sự tiến hóa công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Extropy (danh từ): thuyết ngoại sinh, khái niệm về sự gia tăng trật tự, trí thông minh, năng lượng và sự sống trong vũ trụ.
- The concept of extropy is central to transhumanist thought. (Khái niệm ngoại sinh là trung tâm của tư tưởng siêu nhân học.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-entropic: phản entropy, chống lại xu hướng hỗn loạn.
- Order-increasing: gia tăng trật tự.
- Growth-oriented: hướng đến tăng trưởng.
Từ trái nghĩa
- Entropic: thuộc về entropy, hỗn loạn.
- Decay-oriented: hướng đến sự suy tàn.
Adjective
- thuộc, liên quan tới dự đoán rằng trí thông mình và công nghệ của loài người sẽ giúp mở rộng cuộc sống của con người ra khắp vũ trụ