extrude
/eks'tru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đẩy ra, ấn ra, đùn ra: Hành động tạo hình một vật liệu (thường mềm dẻo như nhựa, kim loại, hoặc bột) bằng cách ép mạnh nó qua một khuôn có hình dạng cụ thể.
- Loại ra, đẩy ra ngoài: Hành động đẩy một vật gì đó ra khỏi một vị trí hoặc một nhóm.
Nội động từ:
- Nhô ra, ló ra: Trạng thái một vật thể nhô hẳn ra hoặc thò ra từ một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The machine extrudes plastic to make pipes. (Máy đùn nhựa để sản xuất ống nước.)
- The volcano extruded a stream of molten lava. (Núi lửa phun ra một dòng dung nham nóng chảy.)
- He felt extruded from the social group. (Anh ấy cảm thấy bị loại ra khỏi nhóm xã hội đó.)
Nội động từ:
- A sharp rock extrudes from the cliff face. (Một tảng đá nhọn nhô ra từ vách núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kỹ thuật/Sản xuất: Trong ngữ cảnh công nghiệp, "extrude" thường mô tả quy trình sản xuất liên tục để tạo ra các sản phẩm có mặt cắt ngữ không đổi, như ống, thanh, hoặc sợi.
- Aluminum is often extruded into complex profiles for window frames. (Nhôm thường được đùn thành các thanh định hình phức tạp cho khung cửa sổ.)
Biến thể và từ liên quan
- Extrusion (danh từ): Sự đùn ép; sản phẩm được đùn ra.
- Plastic extrusion is a common manufacturing method. (Đùn nhựa là một phương pháp sản xuất phổ biến.)
- Extruder (danh từ): Máy đùn.
- The extruder stopped working due to a blockage. (Máy đùn ngừng hoạt động do tắc nghẽn.)
Từ đồng nghĩa
- Force out (động từ): Ép ra, đẩy ra.
- Eject (động từ): Đẩy ra, phóng ra.
- Protrude (nội động từ): Nhô ra, lồi ra (nghĩa tương tự khi dùng nội động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extrude from: Đùn/đẩy ra từ (cái gì).
- The paste is extruded from a tube. (Hỗn hợp bột nhão được đùn ra từ một ống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "extrude".
ngoại động từ
- đẩy ra, ấn ra, ẩy ra
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra