extrusif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Đùn ra: "Extrusif" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả các quá trình hoặc vật liệu địa chất được đẩy, phun trào, hoặc "đùn" ra từ bên trong lòng Trái Đất lên bề mặt. Nó thường liên quan đến hoạt động của núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le magma extrusif se refroidit rapidement à la surface. (Macma đùn ra nguội đi nhanh chóng trên bề mặt.)
- Les roches extrusives, comme le basalte, sont communes dans cette région volcanique. (Các loại đá đùn ra, như bazan, phổ biến ở vùng núi lửa này.)
- Ce phénomène géologique est de nature extrusive. (Hiện tượng địa chất này có bản chất là đùn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roche extrusive": đá đùn ra, đá phun trào. Đây là thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại đá mácma hình thành từ dung nham nguội đi trên bề mặt Trái Đất.
- L'obsidienne est une roche extrusive. (Đá vỏ chai là một loại đá đùn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Extrusion (danh từ): sự đùn ra, sự phun trào.
- L'extrusion du magma forme de nouveaux reliefs. (Sự đùn ra của macma tạo nên các dạng địa hình mới.)
Intrusif (tính từ, trái nghĩa): xâm nhập. Dùng để mô tả đá mácma nguội và kết tinh bên dưới bề mặt Trái Đất.
- Le granite est une roche intrusive. (Đá granit là một loại đá xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Éruptif (tính từ): phun trào. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ tính chất liên quan đến sự phun ra.
- Volcanique (tính từ): (thuộc về) núi lửa. Mô tả chung hơn các hiện tượng liên quan đến núi lửa, trong đó bao gồm cả hoạt động đùn ra.
tính từ
- (địa chất, địa lý) đùn ra