exténuation

Học thuật
Thân thiện
exténuation

L'athlète tombe dans une grande exténuation après la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mệt lử, sự kiệt sức: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần cực kỳ mệt mỏi, gần như không còn chút sức lực nào.
    • Sự suy nhược (nghiêm trọng): Tình trạng sức khỏe suy giảm trầm trọng do bệnh tật, lao động quá sức hoặc thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • (Rơi vào tình trạng mệt lử / kiệt sức hoàn toàn.)
  • (Sự kiệt sức của những người lính sau cuộc hành quân dài là rõ ràng.)
  • (Anh ấy bị suy nhược nghiêm trọng do thiếu thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'exténuation": Ở mức độ kiệt quệ, đến cùng cực.
    • Ils ont travaillé à l'exténuation. (Họ đã làm việc đến mức kiệt quệ.)
  • "Exténuation nerveuse": Sự suy nhược thần kinh, kiệt sức về mặt tinh thần.
    • La pression constante a conduit à une exténuation nerveuse. (Áp lực liên tục đã dẫn đến sự suy nhược thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Exténuant, exténuante (tính từ): Làm kiệt sức, làm mệt lử.
    • Un travail exténuant. (Một công việc làm kiệt sức.)
  • Exténuer (động từ): Làm kiệt sức, làm suy nhược.
    • Ce voyage m'a exténué. (Chuyến đi này đã làm tôi kiệt sức.)
  • Épuisement (danh từ): Sự kiệt sức, sự cạn kiệt (nghĩa gần, thông dụng hơn).
  • Fatigue extrême (cụm danh từ): Sự mệt mỏi cùng cực.
Từ đồng nghĩa
  • Épuisement: sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
  • Lassitude extrême: sự mệt mỏi cùng cực.
  • Défaillance: sự suy sụp, sự yếu đi.
  • Affaiblissement profond: sự suy yếu sâu sắc.
Lưu ý
  • Mức độ: "Exténuation" diễn tả một mức độ mệt mỏi hoặc suy nhược rất cao, nghiêm trọng, chứ không phải chỉmệt thông thường.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, "épuisement" được dùng phổ biến hơn.
exténuation

L'athlète tombe dans une grande exténuation après la course.

danh từ giống cái
  1. sự mệt lử, sự kiệt sức
    • Tomber dans une grande exténuation
      mệt lử

Từ gần giống