extension

/iks'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
extension

L'athlète fait une extension complète de son bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kéo ra, sự căng ra, sự giãn ra, sự duỗi ra: Chỉ hành động làm cho một vật trở nên dài ra hoặc thẳng ra.
    • Sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng: Chỉ việc gia tăng về quy mô, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một cái gì đó.
    • (Ngôn ngữ học) Sự mở rộng nghĩa: Chỉ hiện tượng một từ phát triển thêm nghĩa mới từ nghĩa gốc.
    • (Lôgic) Ngoại diên: Chỉ tập hợp tất cả các đối tượng một khái niệm có thể áp dụng vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'extension du bras est nécessaire pour atteindre l'étagère. (Sự duỗi cánh taycần thiết để với tới cái kệ.)
    • L'extension du réseau ferroviaire a stimulé l'économie. (Sự mở rộng mạng lưới đường sắt đã kích thích nền kinh tế.)
    • En linguistique, on étudie l'extension du sens des mots. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu sự mở rộng nghĩa của từ.)
    • L'extension du concept "mammifère" inclut les baleines et les chauves-souris. (Ngoại diên của khái niệm "động vật có vú" bao gồm cá voi dơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par extension": Theo nghĩa rộng, suy rộng ra.

    • Ce terme désigne le fruit, et par extension, l'arbre qui le produit. (Thuật ngữ này chỉ quả, suy rộng ra, là cây sinh ra .)
  • "Être dans l'extension de...": Là sự tiếp nối, mở rộng của...

    • Ce nouveau quartier est dans l'extension de la ville ancienne. (Khu phố mới nàysự mở rộng của thành phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendre (động từ): Mở rộng, trải ra, kéo dài.

    • Il faut étendre la nappe sur la table. (Cần phải trải khăn bàn lên bàn.)
  • Extensible (tính từ): Có thể kéo dài, có thể mở rộng.

    • Ce câble est extensible. (Sợi cáp này có thể kéo dài.)
  • Extenseur (danh từ giống đực): Dụng cụ để kéo giãn, cơ duỗi (trong giải phẫu).

    • Le muscle extenseur de la jambe. (Cơ duỗi của chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongement: Sự kéo dài, phần nối dài.
  • Développement: Sự phát triển.
  • Agrandissement: Sự mở rộng (về không gian).
  • Élargissement: Sự mở rộng (về phạm vi, quy mô).
Các cụm từ liên quan
  • Demander une extension de délai: Yêu cầu gia hạn thêm thời gian.

    • L'avocat a demandé une extension de délai pour préparer la défense. (Luật sư đã yêu cầu gia hạn thêm thời gian để chuẩn bị biện hộ.)
  • Faire extension sur un sujet: Mở rộng, đi sâu vào một chủ đề.

    • Le conférencier a fait extension sur les conséquences économiques. (Diễn giả đã mở rộng nói về những hậu quả kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Donner toute son extension à...: Phát huy tối đa, mở rộng hết mức...
    • Il a donné toute son extension à son talent. (Anh ấy đã phát huy tối đa tài năng của mình.)
extension

L'athlète fait une extension complète de son bras.

danh từ giống cái
  1. sự kéo ra, sự căng ra, sự giãn ra, sự duỗi
    • L'extension du bras
      sự duỗi cánh tay
  2. sự phát triển, sự khuếch trương, sự mở rộng
    • L'extension du commerce
      sự khuếch trương thương nghiệp
  3. (ngôn ngữ học) sự mở rộng nghĩa
  4. (lôgic) ngoại diên

Từ gần giống

Từ chứa "extension"

Từ có nhắc đến "extension"