exude

/ig'zju:d/
Học thuật
Thân thiện
exude

She exudes confidence as she gives her presentation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rỉ ra, ứa ra, tiết ra (chất lỏng, mùi hương): Chỉ hành động một chất lỏng hoặc mùi hương từ từ thấm ra hoặc tiết ra từ bên trong ra ngoài bề mặt.
    • Toát ra, thể hiện (phẩm chất, cảm xúc): Chỉ việc thể hiện một cách rõ ràng tự nhiên một phẩm chất, sự tự tin, sự bình tĩnh hoặc một cảm xúc nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa vật ):

    • The cut on the tree exudes a sticky sap. (Vết cắt trên cây rỉ ra một loại nhựa dính.)
    • The flowers exude a sweet fragrance in the evening. (Những bông hoa tỏa ra một mùi hương ngọt ngào vào buổi tối.)
  • Động từ (nghĩa trừu tượng):

    • She exudes confidence in every interview. ( ấy toát lên sự tự tin trong mọi cuộc phỏng vấn.)
    • The leader exuded calm during the crisis. (Người lãnh đạo thể hiện sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exude charm/charisma": toát ra vẻ quyến rũ/sức hút.

    • The actor exudes charm both on and off screen. (Nam diễn viên toát lên vẻ quyến rũ cả trên màn ảnh lẫn ngoài đời.)
  • "to exude an aura of...": tỏa ra một không khí/vầng hào quang của...

    • The old library exudes an aura of wisdom and tranquility. (Thư viện tỏa ra một không khí của sự uyên bác tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exudation (danh từ): sự rỉ ra, chất tiết ra.
    • The exudation from the plant is used in traditional medicine. (Chất tiết ra từ cây được dùng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Ooze: rỉ ra, thấm ra (thường dùng cho chất lỏng đặc, chậm).
  • Emit: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, mùi).
  • Radiate: tỏa ra, phát ra (thường dùng cho nhiệt, năng lượng, phẩm chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

exude

She exudes confidence as she gives her presentation.

động từ
  1. rỉ, ứa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exude"