ooze
/u:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bùn lỏng, bùn mềm: Chất lỏng đặc, nhầy nhụa, thường là hỗn hợp của nước và đất hoặc các chất khác, được tìm thấy ở đáy sông, biển hoặc đầm lầy.
- Sự rỉ ra, chất rỉ ra: Quá trình hoặc chất lỏng chảy ra từ từ, thường với lượng nhỏ.
Động từ:
- Rỉ ra, thấm ra: (Chất lỏng nhớt hoặc ẩm ướt) chảy ra từ từ và liên tục, thường qua một khe hở nhỏ hoặc bề mặt xốp.
- Toát ra, tỏa ra: (Một phẩm chất, cảm xúc hoặc ấn tượng) được thể hiện hoặc cảm nhận một cách mạnh mẽ và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bottom of the pond was covered in thick, black ooze. (Đáy ao được phủ một lớp bùn đen đặc, sệt.)
- A strange green ooze was leaking from the old pipe. (Một chất lỏng màu xanh lạ rỉ ra từ đường ống cũ.)
Động từ:
- Sap began to ooze from the cut in the tree. (Nhựa cây bắt đầu rỉ ra từ vết cắt trên thân cây.)
- The wound was still oozing blood. (Vết thương vẫn đang rỉ máu.)
- She oozes confidence when she speaks. (Cô ấy toát ra sự tự tin khi nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ooze with something": tràn đầy, thấm đẫm (một phẩm chất, thường tích cực).
- The luxurious hotel oozes with elegance and charm. (Khách sạn sang trọng toát lên vẻ thanh lịch và quyến rũ.)
"to ooze out/away": (thông tin, cảm xúc, phẩm chất) dần dần bị lộ ra hoặc biến mất.
- His enthusiasm seemed to ooze away as the project dragged on. (Nhiệt huyết của anh ấy dường như tiêu tan dần khi dự án kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Oozy (tính từ): ẩm ướt, nhầy nhụa, có bùn.
- The path was oozy after the heavy rain. (Con đường trở nên lầy lội sau cơn mưa lớn.)
Oozing (danh động từ): sự rỉ ra, hành động rỉ ra.
- The oozing of the sap attracted insects. (Việc nhựa cây rỉ ra đã thu hút côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Mud (bùn), sludge (bùn đặc, cặn), slime (chất nhầy).
- Động từ: Seep (thấm qua), leak (rò rỉ), exude (tiết ra, tỏa ra), drip (nhỏ giọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ooze out: Rỉ ra, lộ ra (cả nghĩa đen và bóng).
- Details of the scandal slowly oozed out to the press. (Chi tiết của vụ bê bối dần dần bị lộ ra cho báo chí.)
Ooze away: Tiêu tan dần, biến mất dần.
- Her strength was oozing away after the long illness. (Sức lực của cô ấy đang tiêu tan dần sau trận ốm dài.)
Thành ngữ liên quan
- To ooze charm/confidence: Toát ra sự quyến rũ/tự tin một cách tự nhiên và dễ dàng.
- As a seasoned performer, he just oozes confidence on stage. (Là một nghệ sĩ dày dạn kinh nghiệm, anh ấy toát ra sự tự tin trên sân khấu.)
danh từ
- bùn sông, bùn cửa biển
- nước vỏ sồi (để thuộc da)
- sự rỉ nước
- nước rỉ ra
ngoại động từ
- rỉ ra (ẩm)
- đưa ra, phát ra (tin tức)
nội động từ
- rỉ ra
- (nghĩa bóng) (+ out, away) tiết lộ, lộ ra
- secret oozed outsự bí mật bị lộ
- (+ out, away) biến dần mất, tiêu tan dần
- his courage is oozing awaylòng can đảm của hắn biến dần mất