exutoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Loét (nhân) tọa: Một loại vết loét hoặc áp-xe ở vùng mông, thường gây đau đớn và khó chịu.
- (Nghĩa bóng) Lối thoát: Một phương tiện để giải tỏa cảm xúc, căng thẳng hoặc một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient souffre d'un exutoire très douloureux. (Bệnh nhân đang chịu đựng một nhân tọa rất đau đớn.)
- Pour lui, la peinture est un exutoire à son anxiété. (Đối với anh ấy, hội họa là một lối thoát cho sự lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"servir d'exutoire": đóng vai trò như một lối thoát, một nơi để trút bỏ.
- Le sport lui sert d'exutoire après une longue journée de travail. (Thể thao đóng vai trò như một lối thoát cho anh ấy sau một ngày làm việc dài.)
"trouver un exutoire": tìm thấy một lối thoát.
- Elle a enfin trouvé un exutoire à sa colère. (Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một lối thoát cho cơn giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Exutoire không có biến thể phổ biến. Nó là một danh từ giống đực và không thay đổi hình thức.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Débouché (lối thoát, đầu ra), échappatoire (lối thoát, cách thoát), soupape (van xả; nghĩa bóng: lối thoát cảm xúc).
- (Y học) Abcès (áp-xe), furoncle (nhọt).
Thành ngữ liên quan
- "Chercher un exutoire": tìm kiếm một lối thoát.
- Face à la pression, il cherche désespérément un exutoire. (Đối mặt với áp lực, anh ta đang tuyệt vọng tìm kiếm một lối thoát.)
danh từ giống đực
- (y học) loét (nhân) tọa
- (nghĩa bóng) lối thoát