exuviae
/ig'zju:vii:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Da lột, vỏ lột: Chỉ lớp da, vỏ hoặc lớp ngoài cùng bị bong ra một cách tự nhiên trong quá trình lột xác (ecdysis) của một số động vật như cua, rắn, côn trùng.
- (Nghĩa bóng) Lốt, vỏ bọc cũ: Dùng để ví von về một thứ gì đó đã bị vứt bỏ, một hình thức hoặc trạng thái cũ không còn nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found the exuviae of a cicada attached to the tree bark. (Chúng tôi tìm thấy vỏ lột của một con ve sầu bám trên vỏ cây.)
- The museum has a collection of snake exuviae. (Bảo tàng có một bộ sưu tập da lột của rắn.)
- He shed his old fears like exuviae, embracing a new beginning. (Anh ấy vứt bỏ những nỗi sợ cũ như lột bỏ một lớp vỏ, đón nhận một khởi đầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ "exuviae" chuyên dùng trong ngành động vật học và côn trùng học để chỉ chính xác phần cơ thể bị lột bỏ, thường được dùng làm bằng chứng nghiên cứu về sự phát triển và hiện diện của loài.
- Studying insect exuviae helps scientists understand their life cycles. (Nghiên cứu vỏ lột côn trùng giúp các nhà khoa học hiểu về vòng đời của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exuvial (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến da/vỏ lột.
- The exuvial remains were carefully examined. (Các phần còn lại của vỏ lột đã được kiểm tra cẩn thận.)
- Ecdysis (danh từ): Quá trình lột xác, hành động lột bỏ lớp vỏ ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Cast-off skin: Da bị lột bỏ.
- Molt (danh từ, chủ yếu Mỹ) / Moult (danh từ, chủ yếu Anh): Lớp lông/da lột ra; (tuy nhiên đây là từ chỉ hành động hoặc sản phẩm của hành động, ít chuyên môn hơn "exuviae").
- Slough: (đặc biệt cho bò sát) lớp da chết bong ra.
Thành ngữ liên quan
- To leave one's exuviae behind: (Nghĩa bóng) Từ bỏ quá khứ, con người cũ để tiến lên phía trước.
- After the transformation program, the company left its inefficient exuviae behind. (Sau chương trình chuyển đổi, công ty đã bỏ lại phía sau lớp vỏ kém hiệu quả của mình.)
danh từ số nhiều
- da lột, vỏ lột (của cua, rắn...)
- (nghĩa bóng) lốt