exuvial

/ig'zju:vjəl/
Học thuật
Thân thiện
exuvial

A cicada's exuvial shell remains attached to a tree branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về da lột, vỏ lột: Mô tả những liên quan đến lớp da, vỏ hoặc lớp biểu bì bên ngoài đã bị lột bỏ hoặc rụng đi một cách tự nhiên trong quá trình lột xác của một số động vật, như cua, rắn, côn trùng.
    • (Nghĩa bóng) Thuộc về lớp vỏ bên ngoài, lốt : Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những thứ đã bị vứt bỏ, lỗi thời hoặc không còn cần thiết, giống như một lớp vỏ .
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The scientist studied the exuvial remains of cicadas under the microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu phần vỏ lột còn lại của ve sầu dưới kính hiển vi.)
    • We found an exuvial shell from a crab on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một cái vỏ lột từ con cua trên bãi biển.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • He shed his exuvial fears and embraced the new challenge. (Anh ấy vứt bỏ những nỗi sợ hãi kỹ đón nhận thử thách mới.)
    • The reform aimed to discard the exuvial traditions that hindered progress. (Cuộc cải cách nhằm loại bỏ những truyền thống lỗi thời cản trở sự tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exuvial layer: Lớp vỏ/da bị lột. Thuật ngữ chuyên môn trong sinh học.

    • The exuvial layer is mostly composed of chitin. (Lớp vỏ lột chủ yếu được cấu tạo từ kitin.)
  • Exuvial phase: Giai đoạn lột xác.

    • The insect is most vulnerable during its exuvial phase. (Côn trùng dễ bị tổn thương nhất trong giai đoạn lột xác của .)
Biến thể từ gần giống
  • Exuviae (danh từ số nhiều): Phần da, vỏ hoặc lớp biểu bì đã lột.

    • The collection of insect exuviae is important for research. (Việc sưu tầm các lớp vỏ lột của côn trùng rất quan trọng cho nghiên cứu.)
  • Exuviate (động từ): Lột xác, rụng lớp vỏ ngoài.

    • Snakes exuviate their skin as they grow. (Rắn lột da khi chúng lớn lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cast-off (adj): Bị vứt bỏ, bị loại bỏ (thường dùng cho nghĩa bóng).
  • Molted (adj): Đã lột (da, lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "exuvial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exuvial".

exuvial

A cicada's exuvial shell remains attached to a tree branch.

tính từ
  1. (thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...)
  2. (nghĩa bóng) (thuộc) lốt