exécutive

Học thuật
Thân thiện
exécutive

La directrice exécutive préside une réunion importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ giữ chức vụ điều hành cấp cao: Từ này chỉ một phụ nữ đảm nhiệm vị trí quản lý, lãnh đạo quan trọng trong một công ty hoặc tổ chức, chẳng hạn như Giám đốc điều hành (CEO), Giám đốc tài chính (CFO), v.v.
    • Nhánh hành pháp (trong một số ngữ cảnh): Trong chính trị, đôi khi được dùng để chỉ cơ quan hành pháp, mặc dù dạng phổ biến hơn là "exécutif".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est une exécutive très respectée dans le secteur de la technologie. ( ấymột nữ giám đốc điều hành rất được kính trọng trong lĩnh vực công nghệ.)
    • La réunion réunira plusieurs exécutives des entreprises partenaires. (Cuộc họp sẽ quy tụ nhiều nữ lãnh đạo từ các công ty đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exécutive" thường xuất hiện trong các danh hiệu công việc để chỉ giới tính của người giữ chức vụ, ví dụ: (nữ giám đốc điều hành), (nữ chủ tịch điều hành).
Biến thể từ gần giống
  • Exécutif (adj & nm): (Tính từ) thuộc về quyền hành pháp, thuộc về việc thi hành; (Danh từ giống đực) người đàn ông giữ chức vụ điều hành, cơ quan hành pháp.
    • Le pouvoir exécutif. (Quyền hành pháp.)
    • C'est un exécutif chevronné. (Ông ấymột giám đốc điều hành dày dạn kinh nghiệm.)
  • Exécuter (v): thi hành, thực hiện.
  • Exécution (nf): sự thi hành, sự thực hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Dirigeante (nf): nữ lãnh đạo, nữ quản lý.
  • Cadre supérieure (nf): nữ cán bộ quảncấp cao.
Lưu ý
  • "Exécutive" là dạng danh từ giống cái tương ứng với "exécutif". Trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng các dạng chỉ giới tính (như , ) ngày càng phổ biến để nhấn mạnh sự hiện diện của phụ nữ trong các vai trò lãnh đạo.
exécutive

La directrice exécutive préside une réunion importante.

  1. xem exécutif

Từ gần giống