exécutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hành pháp: Dùng để mô tả những gì liên quan đến quyền lực hoặc cơ quan thực thi pháp luật và quản lý nhà nước.
- Có tính chất thi hành, chấp hành: Chỉ khả năng hoặc chức năng thực hiện, đưa các quyết định, kế hoạch vào thực tế.
Danh từ giống đực:
- Quyền hành pháp: Chỉ chính quyền lực thi hành pháp luật và điều hành đất nước.
- Ban lãnh đạo điều hành, ban giám đốc: Chỉ nhóm người hoặc cơ quan có trách nhiệm quản lý và điều hành tối cao trong một tổ chức, công ty.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le pouvoir exécutif est détenu par le président et le gouvernement. (Quyền hành pháp thuộc về tổng thống và chính phủ.)
- Il occupe un poste exécutif dans une grande entreprise. (Anh ấy giữ một chức vụ điều hành trong một công ty lớn.)
Danh từ giống đực:
- L'exécutif a présenté un nouveau projet de loi. (Cơ quan hành pháp đã trình một dự luật mới.)
- L'exécutif de l'entreprise se réunit chaque lundi. (Ban giám đốc điều hành của công ty họp mỗi thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir exécutif": quyền hành pháp. Đây là một thuật ngữ chính trị học cơ bản, phân biệt với (quyền lập pháp) và (quyền tư pháp).
- "Fonction exécutive":
- Chức năng điều hành: Trong quản lý, chỉ nhiệm vụ ra quyết định và chỉ đạo.
- Chức năng điều hành nhận thức: Trong tâm lý học, chỉ các quá trình tinh thần phức tạp như lập kế hoạch, kiểm soát xung động.
Biến thể và từ gần giống
- Exécuter (động từ): thi hành, thực hiện.
- Exécuter un ordre. (Thi hành một mệnh lệnh.)
- Exécution (danh từ giống cái):
- Sự thi hành, sự thực hiện.
- Bản trình diễn (âm nhạc, nghệ thuật).
- Exécutif, exécutive (tính từ): Dạng giống cái là .
- Une décision exécutive. (Một quyết định thuộc thẩm quyền hành pháp/điều hành.)
Từ đồng nghĩa
- Administratif, administrative (tính từ): thuộc về hành chính, quản lý (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ ở cấp cao nhất).
- Dirigeant (danh từ/tính từ): lãnh đạo, điều hành (nhấn mạnh vai trò lãnh đạo).
Các cụm từ liên quan
- Comité exécutif: Ủy ban chấp hành, ban thường vụ.
- Secrétaire exécutif, exécutive: thư ký điều hành (vị trí hỗ trợ cấp cao).
- Directeur exécutif / Directrice exécutive: giám đốc điều hành (CEO).
tính từ
- hành pháp
- Pouvoir exécutifquyền hành pháp
danh từ giống đực
- quyền hành pháp