exégétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chú giải, liên quan đến việc chú giải: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc giải thích, chú thích, đặc biệt là các văn bản cổ, kinh điển hoặc tôn giáo, nhằm làm rõ ý nghĩa của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse exégétique de la Bible. (Một phân tích chú giải về Kinh Thánh.)
- Son approche est purement exégétique. (Cách tiếp cận của ông ấy hoàn toàn mang tính chú giải.)
- Les commentaires exégétiques des textes anciens sont essentiels. (Các bình luận chú giải về các văn bản cổ là rất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critique exégétique": sự phê bình chú giải, một phương pháp phân tích văn bản tập trung vào việc giải thích ý nghĩa nguyên thủy.
- La critique exégétique s'applique souvent aux textes sacrés. (Sự phê bình chú giải thường được áp dụng cho các văn bản thánh.)
"Tradition exégétique": truyền thống chú giải, chỉ một trường phái hoặc phương pháp giải thích văn bản được kế thừa qua nhiều thế hệ.
- La tradition exégétique juive est très riche. (Truyền thống chú giải của người Do Thái rất phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
Exégèse (danh từ giống cái): sự chú giải, khoa chú giải.
- L'exégèse des textes philosophiques. (Sự chú giải các văn bản triết học.)
Exégète (danh từ): nhà chú giải, người chuyên giải thích văn bản.
- Un exégète renommé de l'Ancien Testament. (Một nhà chú giải nổi tiếng về Cựu Ước.)
Từ đồng nghĩa
- Interprétatif: mang tính giải thích, chú giải.
- Herméneutique: thuộc về thuyết giải kinh, một phương pháp luận cho việc giải thích văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
tính từ
- chú giải
- Méthode exégétiquephương pháp chú giải