eye-bath
/'aibɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chén rửa mắt: Một dụng cụ nhỏ, thường có hình dạng giống như một chiếc cốc nhỏ, được sử dụng để rửa hoặc ngâm mắt bằng dung dịch thuốc hoặc nước sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended using an eye-bath with saline solution to flush out the dust. (Bác sĩ khuyên nên sử dụng một cái chén rửa mắt với dung dịch nước muối sinh lý để rửa sạch bụi.)
- She filled the eye-bath with the prescribed eyewash. (Cô ấy đổ đầy dung dịch rửa mắt được kê đơn vào chén rửa mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to administer an eye-bath": thực hiện việc rửa mắt bằng chén rửa mắt.
- The nurse helped the patient administer an eye-bath. (Y tá đã giúp bệnh nhân thực hiện việc rửa mắt bằng chén.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyewash (n): Dung dịch dùng để rửa mắt.
- Eye cup (n): Một tên gọi khác cho "eye-bath", có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Eye cup: Chén rửa mắt.
- Ophthalmic bath: Bồn rửa mắt (thuật ngữ y khoa).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "eye" (mắt) và "bath" (sự tắm rửa, bồn tắm). Nó chỉ một vật dụng cụ thể.