eye-glass
/'aiglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thấu kính đơn lẻ dùng để hỗ trợ thị lực: "eyeglass" thường chỉ một thấu kính đơn, thường được cầm trên tay hoặc gắn vào một khung, dùng để nhìn gần hoặc điều chỉnh tật khúc xạ cho một mắt.
- (Số nhiều: eyeglasses) Kính mắt: Khi dùng ở dạng số nhiều, "eyeglasses" là một danh từ chỉ một cặp kính có gọng, dùng để đeo trước mắt nhằm cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (số ít):
- He used an eyeglass to examine the tiny engraving on the coin. (Ông ấy dùng một chiếc kính lúp cầm tay để kiểm tra đường khắc nhỏ trên đồng xu.)
- The jeweler held an eyeglass to his eye. (Người thợ kim hoàn đặt một chiếc kính lúp vào mắt.)
Danh từ (số nhiều):
- She forgot her eyeglasses at home and couldn't read the menu. (Cô ấy để quên kính mắt ở nhà và không thể đọc thực đơn.)
- He needs a new pair of eyeglasses. (Anh ấy cần một cặp kính mắt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With an eyeglass": Với một chiếc kính lúp (cầm tay).
- The watchmaker inspected the mechanism with an eyeglass. (Người thợ đồng hồ kiểm tra bộ máy với một chiếc kính lúp.)
"A pair of eyeglasses": Một cặp/đôi kính mắt (có gọng).
- A stylish pair of eyeglasses can be a fashion accessory. (Một cặp kính mắt thời trang có thể là một phụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyeglass case (n): Hộp đựng kính.
- Monocle (n): Kính một mắt, một loại "eyeglass" đặc biệt chỉ có một mắt kính, thường gắn vào dây hoặc khung.
- Lorgnette (n): Kính cầm tay có tay cầm dài, thường dùng trong các dịp trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa số nhiều): Spectacles, glasses.
- (Cho nghĩa kính lúp cầm tay): Magnifying glass, hand lens.
Lưu ý sử dụng
- Từ "eyeglass" ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ kính đeo mắt thông thường. Thay vào đó, người ta thường dùng "glasses" hoặc "spectacles".
- Dạng số nhiều "eyeglasses" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ để chỉ kính đeo mắt có gọng.
- Khi nói về một thấu kính đơn dùng để phóng đại (như kính lúp của thợ kim hoàn), "eyeglass" thường được dùng ở dạng số ít.
danh từ
- mắt kính
- (số nhiều) kính cầm tay; kính kẹp sống mũi