eye-hospital

/'ai,hɔspitl/
Học thuật
Thân thiện
eye-hospital

An ophthalmologist examines a patient's eye at the eye-hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viện mắt: Một cơ sở y tế chuyên khoa chuyên chẩn đoán, điều trị phẫu thuật các bệnh liên quan đến mắt thị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was referred to the eye-hospital for cataract surgery. (Anh ấy được chuyển đến bệnh viện mắt để phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
    • The new eye-hospital is equipped with the latest technology for vision correction. (Bệnh viện mắt mới được trang bị công nghệ mới nhất để điều chỉnh thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a specialist eye-hospital": một bệnh viện mắt chuyên sâu.
    • This city is known for its specialist eye-hospital that treats rare conditions. (Thành phố này nổi tiếng với bệnh viện mắt chuyên sâu điều trị các bệnh hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye clinic (n): phòng khám mắt (thường quy mô nhỏ hơn bệnh viện).
  • Ophthalmic hospital (n): bệnh viện nhãn khoa (cách gọi chuyên môn, đồng nghĩa với "eye-hospital").
Từ đồng nghĩa
  • Ophthalmic hospital: bệnh viện nhãn khoa.
  • Eye care center: trung tâm chăm sóc mắt (có thể bao gồm cả dịch vụ bệnh viện).
Lưu ý
  • "Eye-hospital" một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, các danh từ ghép như thế này thường được viết liền (eyehospital), dấu gạch nối (eye-hospital), hoặc đôi khi hai từ riêng biệt (eye hospital). Cả ba cách viết đều có thể chấp nhận cùng chỉ một khái niệm.
eye-hospital

An ophthalmologist examines a patient's eye at the eye-hospital.

danh từ
  1. bệnh viện mắt