eye-opener
/ai,oupnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều bất ngờ, điều ngạc nhiên: Một sự kiện, trải nghiệm hoặc thông tin khiến người ta nhận ra một sự thật quan trọng hoặc thay đổi cách nhìn nhận về một vấn đề, thường là một sự thức tỉnh.
- Điều làm mở mắt, điều làm sáng tỏ: Một điều gì đó giúp bạn hiểu rõ hơn về một tình huống hoặc con người mà trước đây bạn không nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Visiting the rural village was a real eye-opener for the city-born students. (Chuyến thăm ngôi làng nông thôn thực sự là một điều mở mắt đối với những sinh viên sinh ra ở thành phố.)
- The documentary about plastic pollution was an eye-opener for many viewers. (Bộ phim tài liệu về ô nhiễm nhựa là một điều gây ngạc nhiên cho nhiều khán giả.)
- Learning about the company's financial struggles was a complete eye-opener for the new manager. (Việc tìm hiểu về những khó khăn tài chính của công ty là một điều bất ngờ hoàn toàn với vị quản lý mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an eye-opener": là một điều mở mắt, một trải nghiệm mang tính khai sáng.
- Working in a different country can be a real eye-opener. (Làm việc ở một đất nước khác có thể thực sự là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.)
- "to have an eye-opener": trải qua một điều gây ngạc nhiên, thức tỉnh.
- I had an eye-opener when I saw how much work goes into farming. (Tôi đã có một sự thức tỉnh khi thấy công việc đồng áng vất vả đến thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye-opening (tính từ): có tính chất mở mang tầm mắt, gây ngạc nhiên và khai sáng.
- It was an eye-opening experience. (Đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Revelation: sự tiết lộ, điều khám phá bất ngờ.
- Awakening: sự thức tỉnh.
- Surprise: sự ngạc nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "eye-opener" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "eye-opener" ngoài chính nghĩa của nó.)
danh từ
- điều bất ngờ; điều ngạc nhiên; điều làm mờ mắt