eye-shade

/'aiʃeid/
Học thuật
Thân thiện
eye-shade

A traveler wears an eye-shade to sleep on the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái che mắt (cho đỡ chói): Một vật dụng được đeo trước mắt, thường làm bằng vải, nhựa hoặc giấy, để che bớt ánh sáng chói, giúp mắt được nghỉ ngơi hoặc dễ ngủ hơn.
    • Cái chụp đèn: Một bộ phận của đèn, thường hình chụp, dùng để che hướng ánh sáng, tránh gây chói mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore an eye-shade on the plane to block out the light and sleep. ( ấy đeo một cái che mắt trên máy bay để chặn ánh sáng ngủ.)
    • The green glass eye-shade on the old desk lamp directed the light perfectly onto the book. (Cái chụp đèn bằng thủy tinh xanh trên chiếc đèn bàn hướng ánh sáng hoàn hảo xuống cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull down one's eye-shade": kéo cái che mắt xuống (để sử dụng).
    • Tired from reading, he pulled down his eye-shade and leaned back in his chair. (Mệt mỏi đọc sách, anh ta kéo cái che mắt xuống ngả người ra ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleep mask (n): Mặt nạ ngủ, một loại eye-shade chuyên dùng để che mắt khi ngủ.
    • A silk sleep mask is more comfortable than a paper eye-shade. (Mặt nạ ngủ bằng lụa thoải mái hơn một cái che mắt bằng giấy.)
  • Eyeshade (n): Cách viết liền của "eye-shade", cùng nghĩa.
  • Lamp shade (n): Chụp đèn, thường chỉ phần chụp của đèn để bàn hoặc đèn treo, tương tự nghĩa "cái chụp đèn" của eye-shade.
    • He bought a new lamp shade for his study. (Anh ấy mua một cái chụp đèn mới cho phòng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindfold (n): Băng bịt mắt (thường dùng để che kín mắt, không cho nhìn thấy, khác với mục đích chống chói của eye-shade).
  • Eyeshield (n): Tấm chắn mắt (thường một phần của thiết bị bảo hộ).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (eye-shade) hoặc viết liền (eyeshade). Nghĩa "cái che mắt" phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày. Nghĩa "cái chụp đèn" thường được thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ cổ hoặc thiết kế đèn.
eye-shade

A traveler wears an eye-shade to sleep on the airplane.

danh từ
  1. cái che mắt (cho đỡ chói)
  2. cái chụp đèn