eye-tooth
/'aitu:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng nanh: Một chiếc răng nhọn, sắc, nằm ở mỗi bên của hàm răng, ngay cạnh răng cửa. Ở người, có bốn răng nanh (hai ở hàm trên, hai ở hàm dưới). Từ này thường dùng để chỉ răng nanh hàm trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dentist pointed out that his eye-tooth was unusually long. (Nha sĩ chỉ ra rằng răng nanh của anh ấy dài một cách bất thường.)
- She accidentally chipped her left eye-tooth while playing sports. (Cô ấy vô tình làm sứt chiếc răng nanh bên trái khi chơi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give one's eye-teeth for something": Sẵn sàng đánh đổi thứ quý giá nhất để có được thứ gì đó; rất khao khát.
- He would give his eye-teeth for a chance to meet his idol. (Anh ấy sẵn sàng đánh đổi bất cứ thứ gì để có cơ hội gặp thần tượng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Canine tooth (n): Răng nanh (tên gọi y khoa chính thức).
- Cuspid (n): Răng nanh (tên gọi chuyên môn khác).
- Fang (n): Răng nanh dài và nhọn (thường dùng cho động vật ăn thịt như rắn, chó sói).
Từ đồng nghĩa
- Canine: Răng nanh.
- Cuspid: Răng nanh (từ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
- "Cut one's eye-teeth on something": Có kinh nghiệm đầu tiên hoặc học hỏi từ rất sớm về một việc gì đó.
- He cut his eye-teeth on the family business. (Anh ấy đã có những kinh nghiệm đầu đời từ việc kinh doanh của gia đình.)