eye-wink

/'aiwiɳk/
Học thuật
Thân thiện
eye-wink

She gave him a playful eye-wink from across the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn, cái liếc mắt: Một cái nhìn nhanh, thoáng qua, thường mang ý nghĩa hoặc thông điệp nào đó.
    • Một lát, một lúc: Một khoảng thời gian rất ngắn, chỉ trong chớp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave me a knowing eye-wink. (Anh ấy liếc mắt ra hiệu cho tôi.)
    • I'll be back in an eye-wink. (Tôi sẽ quay lại trong một lát nữa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the winking of an eye" / "in an eye-wink": Trong chớp mắt, rất nhanh.
    • The magician made the coin disappear in an eye-wink. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất trong chớp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wink (động từ/danh từ): nháy mắt, cái nháy mắt. Đây từ gốc phổ biến hơn.
  • Blink (động từ/danh từ): chớp mắt (thườngthức), cái chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Glance (n): cái liếc nhanh.
  • Instant (n): khoảnh khắc.
  • Moment (n): chốc lát.
Lưu ý
  • "Eye-wink" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "wink" được dùng thay thế.
  • Nghĩa chỉ khoảng thời gian ngắn thường xuất hiện trong các thành ngữ cách diễn đạt cố định.
eye-wink

She gave him a playful eye-wink from across the room.

danh từ
  1. cái nhìn, cái liếc mắt
  2. một lát, một lúc

Từ chứa "eye-wink"