eyeful

Học thuật
Thân thiện
eyeful

She was an eyeful in her elegant evening gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn đầy đủ, cái nhìn thỏa mãn: Chỉ việc nhìn thấy một cảnh tượng hoàn chỉnh, đáng chú ý, thường một điều đó bất ngờ hoặc ấn tượng.
    • Người phụ nữ rất đẹp, nổi bật: (Cách dùng thông tục) Dùng để chỉ một người phụ nữ ngoại hình hấp dẫn, thu hút ánh nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • From the top of the hill, we got an eyeful of the beautiful valley below. (Từ trên đỉnh đồi, chúng tôi một cái nhìn bao quát toàn cảnh thung lũng xinh đẹp bên dưới.)
    • He walked into the room and got an eyeful of the surprise party decorations. (Anh ấy bước vào phòng một cái nhìn đầy đủ về những đồ trang trí cho bữa tiệc bất ngờ.)
    • She was a real eyeful in that elegant dress. ( ấy thực sự một người phụ nữ rất đẹp trong chiếc váy thanh lịch đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get an eyeful (of something/someone)": Nhìn thấy một điều đó đầy đủ, rõ ràng, thường điều gây sốc, bất ngờ hoặc rất ấn tượng.
    • When the curtain opened, the audience got an eyeful of the stunning stage set. (Khi bức màn mở ra, khán giả được nhìn thấy toàn cảnh bối cảnh sân khấu tuyệt đẹp.)
    • He got an eyeful when he accidentally opened the wrong door. (Anh ta đã nhìn thấy một cảnh không ngờ khi vô tình mở nhầm cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eye-catching (adj): Bắt mắt, thu hút ánh nhìn.
    • The storefront has an eye-catching display. (Mặt tiền cửa hàng một màn trưng bày rất bắt mắt.)
  • Sight (n): Cảnh tượng, tầm nhìn. (Từ rộng hơn, không mang sắc thái "đầy đủ" hoặc "gây ấn tượng mạnh" như "eyeful").
Từ đồng nghĩa
  • Full view: Cái nhìn toàn cảnh.
  • Look-see (thông tục): Cái nhìn, sự quan sát.
  • Beauty: Người đẹp (đồng nghĩa với nghĩa chỉ người phụ nữ đẹp).
Thành ngữ liên quan
  • A sight for sore eyes: Một cảnh tượng/người làm cho ta vui mừng khi nhìn thấy (thường đã lâu không gặp).
    • After months at sea, the sight of land was a sight for sore eyes. (Sau nhiều tháng trên biển, cảnh đất liền một cảnh tượng đáng mong đợi.)
  • Feast one's eyes on: Thưởng thức, ngắm nhìn say sưa.
    • He feasted his eyes on the collection of classic cars. (Anh ấy say sưa ngắm nhìn bộ sưu tập xe hơi cổ.)
eyeful

She was an eyeful in her elegant evening gown.

Noun
  1. cái nhìn đầy thiện cảm
    • they wanted to see violence and they got an eyeful
      họ muốn nhìn thấy bạo lực rất chú ý đến
  2. người phụ nữ đẹp

Từ gần giống