eyeful

Noun
  1. cái nhìn đầy thiện cảm
    • they wanted to see violence and they got an eyeful
      họ muốn nhìn thấy bạo lực rất chú ý đến
  2. người phụ nữ đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

eyeful
She was an eyeful in her elegant evening gown.