eyesight

/'aisait/
Học thuật
Thân thiện
eyesight

A child reads a book to test their eyesight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị lực, sức nhìn: Khả năng của mắt để nhìn thấy. Đây khả năng tự nhiên của cơ quan thị giác.
    • Tầm nhìn: Phạm vi hoặc khoảng cách mắt có thể nhìn thấy rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His eyesight is very sharp. (Thị lực của anh ấy rất tinh tường.)
    • Reading in dim light can damage your eyesight. (Đọc sách trong ánh sáng mờ có thể làm hỏng thị lực của bạn.)
    • The bird of prey has excellent eyesight. (Loài chim săn mồi tầm nhìn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have good/poor eyesight": thị lực tốt/kém.

    • Despite his age, he still has remarkably good eyesight. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn thị lực tốt một cách đáng kinh ngạc.)
  • "within/out of eyesight": trong/ngoài tầm nhìn.

    • Keep the children within eyesight at all times. (Hãy luôn giữ trẻ em trong tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyesore (n): thứ đó khó coi, làm chướng mắt.

    • That old building is a real eyesore. (Tòa nhà đó thực sự thứ chướng mắt.)
  • Eyeshade (n): tấm che mắt (để ngủ hoặc nghỉ ngơi).

  • Eyewitness (n): nhân chứng tận mắt chứng kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Vision: thị lực, tầm nhìn.
  • Sight: thị giác, khả năng nhìn.
  • Visual acuity: độ sắc nét của thị lực (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'eyesight')

Thành ngữ liên quan
  • A sight for sore eyes: người/vật rất đáng mong đợi, làm vui mắt.

    • After a long journey, my bed was a sight for sore eyes. (Sau một chuyến đi dài, chiếc giường của tôi một cảnh tượng vui mắt.)
  • To set one's sights on something: đặt mục tiêu vào cái đó (nghĩa bóng, liên quan đến "tầm nhìn").

    • She has set her sights on becoming a doctor. ( ấy đã đặt mục tiêu trở thành bác sĩ.)
eyesight

A child reads a book to test their eyesight.

danh từ
  1. sức nhìn, thị lực
  2. tầm nhìn

Từ có nhắc đến "eyesight"