eyewater
/'ai,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc rửa mắt: Một loại dung dịch lỏng, thường là thuốc, được dùng để rửa hoặc làm sạch mắt.
- Nước mắt: Chất lỏng được tiết ra từ tuyến lệ, thường do cảm xúc hoặc phản xạ.
- Dịch thuỷ tinh (giải phẫu): Chất lỏng trong suốt, có dạng gel, lấp đầy khoảng không giữa thủy tinh thể và võng mạc bên trong nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended using eyewater to flush out the dust. (Bác sĩ khuyên dùng thuốc rửa mắt để làm sạch bụi.)
- Her eyewater streamed down her cheeks when she heard the sad news. (Nước mắt cô ấy chảy dài trên má khi nghe tin buồn.)
- The function of the eyewater is to maintain the shape of the eyeball. (Chức năng của dịch thuỷ tinh là duy trì hình dạng của nhãn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As an eyewater": với tư cách là một loại thuốc nhỏ mắt.
- This solution can be used as an eyewater for minor irritations. (Dung dịch này có thể được dùng như một loại thuốc nhỏ mắt cho các trường hợp kích ứng nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye drops (n): Thuốc nhỏ mắt (thường là từng giọt).
- Tears (n): Nước mắt (nghĩa phổ biến hơn cho chất lỏng do cảm xúc).
- Vitreous humor (n): Dịch thuỷ tinh (thuật ngữ giải phẫu chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thuốc rửa mắt):
- Eye wash: Nước rửa mắt.
- Danh từ (nghĩa nước mắt):
- Teardrops: Giọt nước mắt.
danh từ
- thuốc rửa mắt
- nước mắt
- (giải phẫu) dịch thuỷ tinh