eyewitness

/'aiwitnis/
Học thuật
Thân thiện
eyewitness

A police officer interviews an eyewitness at the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chứng kiến, người mục kích: Một người trực tiếp nhìn thấy một sự kiện, tai nạn hoặc tội phạm xảy ra có thể cung cấp lời khai về .
    • Nhân chứng tận mắt: Một người có mặt quan sát một sự việc cụ thể, thường được gọi để làm chứng trong các vụ án pháp .
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Chứng kiến tận mắt: Hành động trực tiếp nhìn thấy một sự kiện xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police are looking for an eyewitness to the robbery. (Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân chứng tận mắt vụ cướp.)
    • Several eyewitnesses gave the same description of the suspect. (Nhiều người chứng kiến đã đưa ra mô tả giống nhau về nghi phạm.)
  • Động từ:

    • She eyewitnessed the entire accident from her balcony. ( ấy đã chứng kiến toàn bộ vụ tai nạn từ ban công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyewitness testimony/account": Lời khai/lời kể của nhân chứng tận mắt. Đây bằng chứng quan trọng trong pháp .

    • The case relied heavily on the eyewitness testimony of a passerby. (Vụ án phụ thuộc nhiều vào lời khai của một nhân chứng tận mắt người qua đường.)
  • "Eyewitness identification": Sự nhận dạng của nhân chứng tận mắt.

    • Eyewitness identification can sometimes be unreliable. (Việc nhận dạng của nhân chứng tận mắt đôi khi có thể không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Witness (n/v): Nhân chứng (nói chung, có thể nghe thấy hoặc biết sự việc); chứng kiến.

    • He was a key witness in the trial. (Ông ấy nhân chứng quan trọng trong phiên tòa.)
  • Bystander (n): Người ngoài cuộc, người đứng xem.

    • A bystander recorded the incident on their phone. (Một người đứng xem đã ghi lại sự việc bằng điện thoại.)
  • Onlooker (n): Người xem, khán giả (thường thụ động).

    • A crowd of onlookers gathered at the scene. (Một đám đông người xem tụ tập tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Observer: Người quan sát.
  • Spectator: Khán giả, người xem (thường trong sự kiện thể thao, biểu diễn).
  • Witness: Nhân chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "eyewitness" chủ yếu danh từ không phrasal verb phổ biến. Cụm động từ thường dùng với từ gốc "witness").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "eyewitness").

eyewitness

A police officer interviews an eyewitness at the scene.

danh từ
  1. người chứng kiến, người mục kích