eyslash
/'ailæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mi: "Eyelash" là một sợi lông mọc ở bờ mi mắt, có tác dụng bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has very long eyelashes. (Cô ấy có hàng lông mi rất dài.)
- An eyelash fell into my eye. (Một sợi lông mi rơi vào mắt tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not bat an eyelash": không chớp mắt, không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng.
- He didn't bat an eyelash when he heard the shocking news. (Anh ấy không hề chớp mắt khi nghe tin sốc.)
Biến thể và từ gần giống
Eyelash curler (n): dụng cụ uốn cong lông mi.
- She uses an eyelash curler before applying mascara. (Cô ấy dùng dụng cụ uốn lông mi trước khi chuốt mascara.)
False eyelashes (n): lông mi giả.
- She wore false eyelashes for the party. (Cô ấy đeo lông mi giả để đi dự tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Lash (n): lông mi (cách gọi ngắn gọn hơn của "eyelash").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "eyelash")
Thành ngữ liên quan
- To hang on by one's eyelashes: treo cổ bằng lông mi, tình thế vô cùng nguy cấp, chỉ còn một chút hy vọng mong manh.
- The company is hanging on by its eyelashes. (Công ty đang ở trong tình thế vô cùng nguy cấp.)
danh từ
- lông mi