fécondable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thụ tinh: Dùng để mô tả một tế bào trứng (noãn) hoặc một cơ thể cái có khả năng tiếp nhận tinh trùng để bắt đầu quá trình thụ tinh.
- Có thể thụ thai: Dùng để mô tả một người phụ nữ hoặc một con cái trong giai đoạn sinh sản có khả năng mang thai sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ovule est fécondable pendant une courte période après l'ovulation. (Trứng có thể thụ tinh trong một khoảng thời gian ngắn sau khi rụng trứng.)
- La période où la femme est fécondable est appelée "fenêtre de fertilité". (Giai đoạn người phụ nữ có thể thụ thai được gọi là "cửa sổ thụ thai".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc giáo dục giới tính để nói về khả năng sinh sản.
- Les recherches portent sur la durée pendant laquelle l'ovocyte reste fécondable. (Các nghiên cứu tập trung vào thời gian mà tế bào trứng vẫn có thể thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fécondation (danh từ giống cái): sự thụ tinh.
- La fécondation a lieu dans la trompe de Fallope. (Sự thụ tinh diễn ra ở ống dẫn trứng.)
- Fécond (tính từ): màu mỡ, phì nhiêu (đất đai); có nhiều ý tưởng (trí tuệ).
- Une imagination féconde. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
- Infécond / Stérile (tính từ, từ trái nghĩa): không có khả năng sinh sản, vô sinh.
- Un couple stérile. (Một cặp vợ chồng hiếm muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptible d'être fécondé: Có khả năng được thụ tinh. (Cụm từ giải thích mang tính kỹ thuật hơn.)
Lưu ý
- "Fécondable" là một tính từ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng các cụm từ như (giai đoạn dễ thụ thai) hoặc (có khả năng có con) thay vì mô tả một người là .
tính từ
- có thể thụ tinh
- có thể thụ thai