fécondateur

Học thuật
Thân thiện
fécondateur

Un agriculteur utilise un fécondateur pour polliniser les fleurs du pommier.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Văn học):
    • khả năng thụ thai: Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật (thườngnam giới) khả năng sinh sản, có thể làm cho người/sinh vật khác mang thai.
  2. Danh từ giống đực (Văn học):
    • Người khả năng thụ thai: Chỉ một người đàn ông khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans ce mythe, le dieu est présenté comme une force fécondatrice. (Trong thần thoại này, vị thần được miêu tả như một sức mạnh khả năng thụ thai.)
    • La pluie est souvent perçue comme un élément fécondateur pour la terre. (Mưa thường được coi là một yếu tố khả năng thụ thai cho đất đai - nghĩa bóng, làm cho đất đai màu mỡ.)
  • Danh từ:
    • Le roi devait prouver qu'il était un fécondateur pour assurer sa lignée. (Nhà vua phải chứng minh mìnhmột người khả năng thụ thai để bảo đảm dòng dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn học, trang trọng): Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng với nghĩa bóng, chỉ một sức mạnh, yếu tố hoặc ảnh hưởng tác dụng "thụ thai" theo nghĩa tạo ra, khơi nguồn cho sự sống, ý tưởng mới.
    • L'artiste est un fécondateur d'émotions. (Nghệ sĩngười khơi nguồn cho những cảm xúc.)
    • Une idée fécondatrice peut changer le cours de l'histoire. (Một ý tưởng sức sáng tạo có thể thay đổi dòng chảy lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fécondation (danh từ giống cái): Sự thụ tinh.
  • Fécond (tính từ): Màu mỡ, phì nhiêu (về đất đai); khả năng sinh sản (về người/động vật).
  • Féconder (động từ): Làm cho thụ thai, thụ tinh; (nghĩa bóng) làm phong phú, khơi nguồn.
Từ đồng nghĩa
  • Procréateur (tính từ/danh từ): khả năng sinh sản/người sinh sản.
  • Générateur (tính từ/danh từ - thường dùng theo nghĩa bóng): Tạo ra, phát sinh/người tạo ra.
Từ trái nghĩa
  • Stérile (tính từ): Vô sinh, không khả năng sinh sản; cằn cỗi (đất).
  • Infécond (tính từ - văn học): Không sinh sản, không có con.
fécondateur

Un agriculteur utilise un fécondateur pour polliniser les fleurs du pommier.

tính từ
  1. (văn học) khả năng thụ thai
danh từ giống đực
  1. (văn học) người khả năng thụ thai