féconder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thụ tinh, thụ thai: Hành động làm cho trứng (noãn) được thụ tinh, dẫn đến sự hình thành phôi thai.
- Làm cho màu mỡ, làm cho phì nhiêu: Hành động làm cho đất đai trở nên tốt hơn, có nhiều chất dinh dưỡng hơn để cây cối phát triển.
- (Nghĩa bóng) Làm cho phong phú: Hành động bổ sung, làm giàu thêm cho tư tưởng, kiến thức hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les abeilles fécondent les fleurs. (Ong thụ phấn cho hoa.)
- Il faut féconder cette terre aride avec du compost. (Cần phải làm cho mảnh đất khô cằn này màu mỡ bằng phân ủ.)
- Les échanges culturels fécondent la création artistique. (Giao lưu văn hóa làm phong phú thêm sự sáng tạo nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Féconder un projet": Làm giàu thêm, bổ sung các ý tưởng mới cho một dự án.
- Cette nouvelle collaboration va féconder notre projet de recherche. (Sự hợp tác mới này sẽ làm phong phú thêm dự án nghiên cứu của chúng tôi.)
"Féconder l'imagination": Kích thích, làm giàu trí tưởng tượng.
- La lecture de poésie féconde l'imagination. (Việc đọc thơ làm phong phú trí tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Fécond (adj): Màu mỡ, phì nhiêu (đất); có khả năng sinh sản; phong phú (ý tưởng).
- Une terre féconde. (Một vùng đất màu mỡ.)
- Une imagination féconde. (Một trí tưởng tượng phong phú.)
Fécondation (n.f): Sự thụ tinh, sự thụ thai.
- La fécondation in vitro. (Thụ tinh trong ống nghiệm.)
Fécondité (n.f): Khả năng sinh sản; sự màu mỡ; sự phong phú.
- La fécondité du sol. (Độ màu mỡ của đất.)
Từ đồng nghĩa
- Fertiliser: Làm cho màu mỡ (thường dùng cho đất).
- Enrichir: Làm giàu, làm phong phú (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Inséminer: Thụ tinh nhân tạo (dùng trong chăn nuôi, y học).
Từ trái nghĩa
- Stériliser: Làm cho cằn cỗi, khử trùng, triệt sản.
- Appauvrir: Làm cho nghèo nàn, cằn cỗi (đất, tinh thần).
ngoại động từ
- thụ tinh
- thụ thai
- làm cho màu mỡ, làm cho phì nhiêu (đất)
- (nghĩa bóng) làm cho phong phú
- Méditation qui féconde l'espritsự ngẫm nghĩ làm cho tinh thần phong phú