féculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy bột (từ): Hành động chiết xuất hoặc thu hoạch tinh bột từ một loại thực vật, thường là củ hoặc hạt.
- Pha bột, trộn bột: Hành động thêm bột (thường là tinh bột) vào một món ăn hoặc nguyên liệu để làm đặc hoặc tạo kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Féculer des pommes de terre. (Lấy bột từ khoai tây.)
- Pour épaissir la sauce, il faut la féculer avec un peu de maïzena. (Để làm đặc nước sốt, cần pha bột vào với một ít bột ngô.)
- Féculer du saucisson. (Trộn bột vào xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "féculer" thường được dùng trong các công thức nấu ăn để chỉ bước thêm chất làm đặc. Động từ này nhấn mạnh vào hành động xử lý bằng tinh bột.
- Avant de frire, féculer légèrement les morceaux de poisson. (Trước khi chiên, hãy phủ một lớp bột mỏng lên các miếng cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Fécule (danh từ giống cái): tinh bột.
- La fécule de pomme de terre. (Tinh bột khoai tây.)
- Féculent, -ente (tính từ): có chứa nhiều tinh bột.
- Les aliments féculents. (Các thực phẩm giàu tinh bột.)
- Féculerie (danh từ giống cái): nhà máy sản xuất tinh bột.
Từ đồng nghĩa
- Épaissir (avec de la fécule): làm đặc (bằng tinh bột).
- Saupoudrer de fécule: rắc bột lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lấy bột (từ)
- Féculer des pommes de terrelấy bột từ khoai tây
- pha bột, trộn bột
- Féculer du saucissontrộn bột vào xúc xích