féculerie

Học thuật
Thân thiện
féculerie

Une féculerie transforme les pommes de terre en fécule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngành công nghiệp sản xuất bột (tinh bột): Chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất, chế biến kinh doanh bột hoặc tinh bột, thường được chiết xuất từ các loại củ như khoai tây, sắn...
    • Nhà máy sản xuất bột (tinh bột): Chỉ một cơ sở hoặc nhà máy cụ thể nơi diễn ra quá trình sản xuất bột hoặc tinh bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La féculerie est une industrie importante dans cette région agricole. (Ngành công nghiệp sản xuất bộtmột ngành công nghiệp quan trọngvùng nông nghiệp này.)
    • Ils ont visité une ancienne féculerie reconvertie en musée. (Họ đã thăm một nhà máy sản xuất bột được cải tạo thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, nông nghiệp hoặc lịch sử kinh tế. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc mô tả địa phương.
Biến thể từ liên quan
  • Fécule (danh từ giống cái): Tinh bột, bột (sản phẩm chính của một ).
    • La fécule de pomme de terre est utilisée en cuisine. (Tinh bột khoai tây được dùng trong nấu ăn.)
  • Féculent, -ente (tính từ): chứa tinh bột.
    • Les pommes de terre sont des aliments féculents. (Khoai tâythực phẩm chứa tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de fécule: Nhà máy sản xuất tinh bột (nghĩa chỉ nhà máy).
  • Industrie de l'amidon: Ngành công nghiệp tinh bột (nghĩa chỉ ngành công nghiệp, từ "amidon" cũng có nghĩatinh bột).
Lưu ý
  • Féculeriemột từ khá chuyên biệt. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cách mô tả như "" (một nhà máy sản xuất tinh bột) thay vì dùng từ này trực tiếp.
féculerie

Une féculerie transforme les pommes de terre en fécule.

danh từ giống cái
  1. công nghiệp bột
  2. xưởng bột

Từ gần giống