fédéraliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo chủ nghĩa liên bang, ủng hộ chế độ liên bang: Dùng để mô tả nguyên tắc, chính sách, tổ chức hoặc cá nhân ủng hộ việc phân chia quyền lực giữa một chính quyền trung ương và các chính quyền địa phương (như các bang, tỉnh) trong một quốc gia.
- Thuộc về chủ nghĩa liên bang: Liên quan đến học thuyết hoặc hệ thống chính trị liên bang.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo chủ nghĩa liên bang, người ủng hộ chế độ liên bang: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc vận động cho một cấu trúc nhà nước liên bang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un système fédéraliste partage les pouvoirs entre l'État central et les régions. (Một hệ thống theo chủ nghĩa liên bang phân chia quyền lực giữa nhà nước trung ương và các vùng.)
- Ce parti a des idées fédéralistes. (Đảng này có những ý tưởng ủng hộ chế độ liên bang.)
Danh từ:
- Plusieurs fédéralistes ont participé à la conférence. (Nhiều người theo chủ nghĩa liên bang đã tham gia hội nghị.)
- Elle est une fédéraliste convaincue. (Cô ấy là một người ủng hộ chế độ liên bang nhiệt thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị cụ thể (như ở Canada, Bỉ, hoặc trong lịch sử Hoa Kỳ), từ fédéraliste thường được viết hoa (Fédéraliste) để chỉ một nhóm, đảng phái hoặc phong trào chính trị lịch sử cụ thể ủng hộ chủ nghĩa liên bang.
- Les Fédéralistes se sont opposés aux Anti-fédéralistes lors de la rédaction de la constitution américaine. (Những người theo chủ nghĩa Liên bang đã đối đầu với những người Chống Liên bang trong quá trình soạn thảo hiến pháp Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ liên quan
- Fédéralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa liên bang, chế độ liên bang.
- Le fédéralisme est un système de gouvernance complexe. (Chủ nghĩa liên bang là một hệ thống quản trị phức tạp.)
- Fédéral (tính từ): (Thuộc về) liên bang.
- le gouvernement fédéral (chính phủ liên bang)
- Anti-fédéraliste (tính từ & danh từ): Chống liên bang, người chống chế độ liên bang.
Từ đồng nghĩa
- Partisan du fédéralisme (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang.
- Centralisateur/centralisatrice (tính từ, trong một số ngữ cảnh tương phản): Theo hướng tập trung (quyền lực), có thể đối lập với fédéraliste vốn ủng hộ phân quyền.
Các cụm từ liên quan
- Idées fédéralistes (cụm danh từ): Những ý tưởng/tư tưởng liên bang.
- Mouvement fédéraliste (cụm danh từ): Phong trào liên bang.
- Option fédéraliste (cụm danh từ): Lựa chọn theo mô hình liên bang.
tính từ
- xem fédéralisme I
- Tendances fédéralistesxu hướng liên bang
danh từ
- người theo chế độ liên bang