fédératif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tổ chức thành) liên bang: Mô tả tính chất của một thực thể chính trị hoặc tổ chức được cấu thành từ các bang, tiểu bang hoặc các đơn vị thành viên tự trị, hợp nhất dưới một chính quyền trung ương. Từ này nhấn mạnh vào cấu trúc liên kết và phân chia quyền lực giữa cấp trung ương và cấp địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure fédérative du pays assure une certaine autonomie aux régions. (Cơ cấu liên bang của đất nước đảm bảo một quyền tự trị nhất định cho các vùng.)
- Ils ont choisi un modèle fédératif pour leur nouvelle union. (Họ đã chọn một mô hình liên bang cho liên minh mới của mình.)
- Le principe fédératif est au cœur de la constitution. (Nguyên tắc liên bang là trung tâm của hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit fédératif": Tinh thần liên kết, tinh thần đoàn kết vì một mục đích chung, thường vượt lên trên sự khác biệt.
- Cet événement sportif a un véritable esprit fédératif. (Sự kiện thể thao này có một tinh thần liên kết thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Fédération (danh từ giống cái): Liên bang, liên đoàn, tổ chức liên kết.
- La Fédération de Russie (Liên bang Nga)
- une fédération sportive (một liên đoàn thể thao)
Fédéral (tính từ): (Thuộc về) liên bang. Từ này thường mô tả các cơ quan, quyền lực hoặc luật pháp của chính quyền trung ương trong một nhà nước liên bang.
- le gouvernement fédéral (chính phủ liên bang)
Confédératif (tính từ): Mang tính chất liên minh, hợp bang (thường chỉ sự liên kết lỏng lẻo hơn so với "fédératif").
Từ đồng nghĩa
- Confédéral: (thuộc) liên minh, hợp bang.
- Unitaire: (thuộc) nhà nước đơn nhất (từ trái nghĩa, chỉ cấu trúc tập quyền).
tính từ
- (tổ chức thành) liên bang
- République fédérativecộng hòa liên bang