fédération

Học thuật
Thân thiện
fédération

La fédération de football organise un grand tournoi international.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liên bang: Một hình thức nhà nước, trong đó nhiều bang, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ quyền tự trị nhất định được hợp nhất dưới một chính phủ trung ương.
    • Liên minh, liên đoàn, liên hiệp: Một tổ chức được thành lập từ sự liên kết của nhiều nhóm, hiệp hội, công đoàn hoặc quốc gia nhỏ hơn để cùng theo đuổi mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La France fait partie de la Fédération internationale de football association (FIFA). (Phápmột phần của Liên đoàn Bóng đá Quốc tế (FIFA).)
    • La Fédération de Russie est le plus grand pays du monde. (Liên bang Ngaquốc gia lớn nhất thế giới.)
    • La fédération des syndicats a organisé une grève. (Liên đoàn các công đoàn đã tổ chức một cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fédération d'états": Liên bang các quốc gia.

    • Les États-Unis sont une fédération d'états. (Hoa Kỳ là một liên bang các tiểu bang.)
  • "Par fédération": Bằng cách liên kết, thông qua liên minh.

    • Ils ont accru leur pouvoir par fédération de plusieurs petits groupes. (Họ đã gia tăng quyền lực bằng cách liên kết nhiều nhóm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fédéral, fédérale (adj): (thuộc về) liên bang.

    • Le gouvernement fédéral. (Chính phủ liên bang.)
  • Fédéralisme (n.m): Chủ nghĩa liên bang, hệ thống liên bang.

    • Le fédéralisme est un système de gouvernement. (Chủ nghĩa liên bangmột hệ thống chính quyền.)
  • Fédérer (v): Liên kết, hợp nhất thành liên bang hoặc liên đoàn.

    • L'objectif est de fédérer les différentes associations. (Mục tiêu là liên kết các hiệp hội khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Confédération (n.f): Liên minh, liên bang (thường chỉ sự liên kết lỏng lẻo hơn, nơi các thành viên giữ chủ quyền lớn hơn).
  • Union (n.f): Liên hiệp, liên minh.
  • Alliance (n.f): Đồng minh, liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fédération")

fédération

La fédération de football organise un grand tournoi international.

danh từ giống cái
  1. liên bang
  2. liên minh, liên đoàn, liên hiệp
    • Fédération de football
      liên đoàn bóng đá

Từ chứa "fédération"