féeriquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thần tiên, một cách huyền ảo: Diễn tả một điều gì đó đẹp đẽ, kỳ diệu, quyến rũ hoặc khác thường đến mức giống như trong truyện cổ tích hay thế giới thần tiên.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le jardin était illuminé féeriquement sous la lune. (Khu vườn được chiếu sáng một cách huyền ảo dưới ánh trăng.)
- Elle était vêtue féeriquement pour le bal. (Cô ấy ăn mặc một cách thần tiên cho buổi dạ hội.)
- L'histoire se déroule féeriquement dans un royaume enchanté. (Câu chuyện diễn ra một cách kỳ ảo trong một vương quốc bị phù phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường được dùng để miêu tả một bầu không khí, phong cách hoặc chất lượng mang tính tưởng tượng, mộng mơ.
- Le réalisateur a su recréer féeriquement l'univers du conte. (Đạo diễn đã biết tái tạo một cách huyền ảo vũ trụ của câu chuyện cổ tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Féerique (tính từ): thuộc về thần tiên, có tính chất thần tiên, huyền ảo.
- un décor féerique (một khung cảnh thần tiên)
- Féerie (danh từ): cảnh thần tiên, vở kịch thần tiên; sự huyền ảo, vẻ đẹp kỳ diệu.
- la féerie d'un paysage enneigé (vẻ huyền ảo của một phong cảnh tuyết phủ)
Từ đồng nghĩa
- Magiquement: một cách ma thuật, kỳ diệu.
- Merveilleusement: một cách tuyệt vời, kỳ diệu.
- Enchantement: (theo cách nói văn chương) một cách đầy mê hoặc, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Prosaïquement: một cách tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Réellement: một cách thực tế, trong thực tế.
- Banalement: một cách tầm thường, nhàm chán.