félibrige
Học thuậtThân thiện
Le félibrige est un mouvement littéraire qui célèbre la langue et la culture provençales.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường phái văn học miền Nam (Pháp): Chỉ một phong trào văn học và văn hóa được thành lập vào thế kỷ 19 tại miền Nam nước Pháp, nhằm mục đích bảo tồn và phát triển ngôn ngữ, văn học và truyền thống của vùng Occitan (tiếng Provençal).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Félibrige a été fondé par Frédéric Mistral. (Trường phái văn học miền Nam được thành lập bởi Frédéric Mistral.)
- Le Félibrige joue un rôle important dans la renaissance de la langue occitane. (Trường phái văn học miền Nam đóng một vai trò quan trọng trong sự phục hưng của tiếng Occitan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhérer au Félibrige": gia nhập trường phái văn học miền Nam.
- Plusieurs écrivains ont adhéré au Félibrige pour défendre leur culture. (Nhiều nhà văn đã gia nhập trường phái văn học miền Nam để bảo vệ văn hóa của họ.)
"les œuvres du Félibrige": các tác phẩm của trường phái văn học miền Nam.
- Les œuvres du Félibrige sont étudiées dans les universités. (Các tác phẩm của trường phái văn học miền Nam được nghiên cứu trong các trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Félibre (danh từ): Thành viên của trường phái văn học miền Nam (Félibrige).
- Frédéric Mistral était un félibre célèbre. (Frédéric Mistral là một thành viên nổi tiếng của trường phái văn học miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement littéraire occitan: Phong trào văn học Occitan.
- Renaissance provençale: Sự phục hưng văn hóa Provençal.
Thành ngữ liên quan
- "l'esprit du Félibrige": tinh thần của trường phái văn học miền Nam.
- L'esprit du Félibrige continue d'inspirer les défenseurs de la langue occitane. (Tinh thần của trường phái văn học miền Nam tiếp tục truyền cảm hứng cho những người bảo vệ tiếng Occitan.)
Le félibrige est un mouvement littéraire qui célèbre la langue et la culture provençales.
danh từ giống đực
- (sử học) trường phái văn học miền Nam (Pháp)