fétichisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo thờ vật, bái vật giáo: Một tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo trong đó các vật thể (gọi là vật tổ) được cho là quyền năng siêu nhiên hoặc linh hồnngụ, được tôn thờ.
    • (Nghĩa bóng) Sự sùng bái, sự tôn sùng: Một sự ngưỡng mộ hoặc đam mê quá mức, mang tính ám ảnh, dành cho một đối tượng, khái niệm hoặc một bộ phận cơ thể cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fétichisme est présent dans certaines religions traditionnelles. (Đạo thờ vật có mặt trong một số tôn giáo truyền thống.)
    • Son fétichisme pour les chaussures de marque est bien connu. (Sự sùng bái của anh ta đối với giày hiệuđiều ai cũng biết.)
    • Dans son analyse, Freud a abordé la question du fétichisme. (Trong phân tích của mình, Freud đã đề cập đến vấn đề chứng sùng bái vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fétichisme sexuel: Chứng sùng bái tình dục, một dạng lệch lạc tình dục trong đó khoái cảm được gắn liền với một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể không phải bộ phận sinh dục.

    • Le fétichisme du pied est une forme de fétichisme sexuel. (Chứng sùng bái bàn chânmột dạng của chứng sùng bái tình dục.)
  • Fétichisme de la marchandise: (Thuật ngữ Marx) Sự sùng bái hàng hóa, khái niệm chỉ việc con người gán cho hàng hóa những giá trị xã hội quyền năng vượt ra ngoài giá trị sử dụng thực tế của chúng.

    • Le capitalisme engendre un fétichisme de la marchandise. (Chủ nghĩa tư bản tạo ra sự sùng bái hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fétiche (danh từ giống đực): Vật tổ, vật được tôn thờ; vật mang lại may mắn; (nghĩa bóng) đối tượng của sự đam mê ám ảnh.

    • Il porte toujours ce bracelet, c'est son fétiche. (Anh ấy luôn đeo chiếc vòng tay đó, vật may mắn của anh ấy.)
  • Fétichiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) đạo thờ vật; (người) mắc chứng sùng bái.

    • Un comportement fétichiste. (Một hành vi mang tính sùng bái.)
    • Un collectionneur fétichiste de voitures anciennes. (Một nhà sưu tập cuồng tín xe cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Idolâtrie: Sự thờ thần tượng, sự sùng bái thái quá.
  • Culte: Sự tôn thờ, sự sùng bái (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đam mê).
  • Adoration excessive: Sự ngưỡng mộ quá mức.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le fétichisme: Thực hành/tôn thờ vật tổ.

    • Certaines tribus pratiquent encore le fétichisme. (Một số bộ tộc vẫn còn thực hành đạo thờ vật.)
  • Tomber dans le fétichisme: Rơi vào sự sùng bái.

    • Il est tombé dans le fétichisme des objets de luxe. (Anh ta đã rơi vào sự sùng bái đồ vật xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fétichisme", nhưng các cách diễn đạt mang ý nghĩa tương tự) - Avoir un culte pour quelque chose/quelqu'un: Có một sự tôn sùng đối với cái gì/ai đó. - Il a un vrai culte pour ce guitariste. (Anh ta thực sự tôn sùng tay guitar đó.)

danh từ giống đực
  1. đạo thờ vật, bái vật giáo
  2. (nghĩa bóng) sự sùng bái, sự tôn sùng