fétichiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo đạo thờ vật: Người thực hành hoặc tin theo tín ngưỡng thờ vật tổ (fétichisme), một tôn giáo hoặc hệ thống niềm tin nơi các vật thể (gọi là vật tổ) được cho là có quyền năng siêu nhiên hoặc linh hồn cư ngụ.
- Người có ám ảnh tình dục với vật thể: Trong tâm lý học và tình dục học, người có hứng thú tình dục chủ yếu hoặc độc quyền hướng đến một vật thể, một bộ phận cơ thể cụ thể không phải bộ phận sinh dục, hoặc một loại vải đặc biệt.
Tính từ:
- (Thuộc về) đạo thờ vật: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tín ngưỡng thờ vật tổ.
- (Thuộc về) ám ảnh tình dục với vật thể: Liên quan đến hoặc mô tả sự hứng thú tình dục với các vật thể hoặc bộ phận cơ thể cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Certains anthropologues ont étudié les pratiques des fétichistes. (Một số nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các tập tục của những người theo đạo thờ vật.)
- En psychologie, un fétichiste peut être attiré par des chaussures ou des cheveux. (Trong tâm lý học, một người có ám ảnh tình dục với vật thể có thể bị thu hút bởi giày dép hoặc tóc.)
Tính từ:
- Un culte fétichiste implique la vénération d'objets. (Một tín ngưỡng thờ vật tổ liên quan đến việc tôn sùng các vật thể.)
- Il a des désirs fétichistes pour la soie. (Anh ta có ham muốn ám ảnh với lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pulsion fétichiste": Động lực/ám ảnh hướng đến vật thể. Thuật ngữ thường dùng trong phân tâm học.
- La pulsion fétichiste est un concept complexe en psychanalyse. (Động lực ám ảnh vật thể là một khái niệm phức tạp trong phân tâm học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fétichisme (danh từ): Đạo thờ vật tổ; chứng ám ảnh tình dục với vật thể.
- Le fétichisme du pied est relativement courant. (Chứng ám ảnh với bàn chân là tương đối phổ biến.)
- Fétichiser (động từ): Biến một vật thành vật tổ để thờ cúng; phát triển sự ám ảnh tình dục với một vật thể.
- Il ne faut pas fétichiser les objets matériels. (Không nên tôn sùng thái quá các vật thể vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tôn giáo): Adorateur d'objets (người tôn thờ vật thể), idolâtre (người thờ ngẫu tượng).
- Danh từ (nghĩa tâm lý): (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là) personne atteinte de fétichisme (người mắc chứng ám ảnh vật thể).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un comportement fétichiste: Có hành vi ám ảnh với vật thể (thường dùng theo nghĩa tâm lý/tình dục).
- Collectionner de manière obsessionnelle peut relever d'un comportement fétichiste. (Sưu tập một cách ám ảnh có thể thuộc về hành vi ám ảnh vật thể.)
tính từ
- xem fétichisme I
danh từ
- người theo đạo thờ vật