fétidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thối, mùi thối: "fétidité" chỉ đặc tính có mùi hôi thối, khó chịu, thường là mùi của sự phân hủy hoặc chất hữu cơ bị thối rữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fétidité de l'eau stagnante était insupportable. (Mùi thối của nước đọng thật không thể chịu nổi.)
- La fétidité de la poubelle nous a obligés à la sortir immédiatement. (Mùi thối của thùng rác buộc chúng tôi phải đem nó ra ngoài ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fétidité ambiante": mùi thối lan tỏa trong không khí.
- La fétidité ambiante dans cette pièce fermée depuis des mois était écœurante. (Mùi thối lan tỏa trong căn phòng đóng kín hàng tháng trời thật là kinh tởm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fétide (tính từ): có mùi thối, hôi thối.
- Une odeur fétide (Một mùi hôi thối)
Từ đồng nghĩa
- Puantise (danh từ giống cái): mùi thối, sự hôi thối.
- Mauvaise odeur (cụm danh từ): mùi khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Fragrance (danh từ giống cái): hương thơm.
- Agréable odeur (cụm danh từ): mùi dễ chịu.